| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 10 tháng 5 năm 2026 | 950412 | 412 | 12 | 95 |
| Kỳ 9 tháng 5 năm 2026 | 748020 | 020 | 20 | 74 |
| Kỳ 8 tháng 5 năm 2026 | 138812 | 812 | 12 | 13 |
| Kỳ 7 tháng 5 năm 2026 | 848457 | 457 | 57 | 84 |
| Kỳ 6 tháng 5 năm 2026 | 974529 | 529 | 29 | 97 |
| Kỳ 5 tháng 5 năm 2026 | 048294 | 294 | 94 | 04 |
| Kỳ 4 tháng 5 năm 2026 | 976056 | 056 | 56 | 97 |
| Kỳ 3 tháng 5 năm 2026 | 806495 | 495 | 95 | 80 |
| Kỳ 2 tháng 5 năm 2026 | 631278 | 278 | 78 | 63 |
| Kỳ 1 tháng 5 năm 2026 | 407765 | 765 | 65 | 40 |
| Kỳ 30 tháng 4 năm 2026 | 577015 | 015 | 15 | 57 |
| Kỳ 29 tháng 4 năm 2026 | 536917 | 917 | 17 | 53 |
| Kỳ 28 tháng 4 năm 2026 | 851066 | 066 | 66 | 85 |
| Kỳ 27 tháng 4 năm 2026 | 906438 | 438 | 38 | 90 |
| Kỳ 26 tháng 4 năm 2026 | 364063 | 063 | 63 | 36 |
| Kỳ 25 tháng 4 năm 2026 | 329837 | 837 | 37 | 32 |
| Kỳ 24 tháng 4 năm 2026 | 102712 | 712 | 12 | 10 |
| Kỳ 23 tháng 4 năm 2026 | 315220 | 220 | 20 | 31 |
| Kỳ 22 tháng 4 năm 2026 | 531466 | 466 | 66 | 53 |
| Kỳ 21 tháng 4 năm 2026 | 389240 | 240 | 40 | 38 |
| Kỳ 20 tháng 4 năm 2026 | 831002 | 002 | 02 | 83 |
| Kỳ 19 tháng 4 năm 2026 | 577036 | 036 | 36 | 57 |
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2026 | 145667 | 667 | 67 | 14 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2026 | 768061 | 061 | 61 | 76 |
Tra cứu Mekong thường — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
398445
3 số trên
445
2 số dưới
39