| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 23 tháng 3 năm 2026 | 812425 | 425 | 25 | 81 |
| Kỳ 22 tháng 3 năm 2026 | 841328 | 328 | 28 | 84 |
| Kỳ 21 tháng 3 năm 2026 | 499733 | 733 | 33 | 49 |
| Kỳ 20 tháng 3 năm 2026 | 073870 | 870 | 70 | 07 |
| Kỳ 19 tháng 3 năm 2026 | 764067 | 067 | 67 | 76 |
| Kỳ 18 tháng 3 năm 2026 | 835358 | 358 | 58 | 83 |
| Kỳ 17 tháng 3 năm 2026 | 525460 | 460 | 60 | 52 |
| Kỳ 16 tháng 3 năm 2026 | 082331 | 331 | 31 | 08 |
| Kỳ 15 tháng 3 năm 2026 | 292390 | 390 | 90 | 29 |
| Kỳ 14 tháng 3 năm 2026 | 293679 | 679 | 79 | 29 |
| Kỳ 13 tháng 3 năm 2026 | 057166 | 166 | 66 | 05 |
| Kỳ 12 tháng 3 năm 2026 | 282709 | 709 | 09 | 28 |
| Kỳ 11 tháng 3 năm 2026 | 132019 | 019 | 19 | 13 |
| Kỳ 10 tháng 3 năm 2026 | 456026 | 026 | 26 | 45 |
| Kỳ 9 tháng 3 năm 2026 | 825187 | 187 | 87 | 82 |
| Kỳ 8 tháng 3 năm 2026 | 275818 | 818 | 18 | 27 |
| Kỳ 7 tháng 3 năm 2026 | 561795 | 795 | 95 | 56 |
| Kỳ 6 tháng 3 năm 2026 | 454106 | 106 | 06 | 45 |
| Kỳ 5 tháng 3 năm 2026 | 916001 | 001 | 01 | 91 |
| Kỳ 4 tháng 3 năm 2026 | 659256 | 256 | 56 | 65 |
| Kỳ 3 tháng 3 năm 2026 | 275889 | 889 | 89 | 27 |
| Kỳ 2 tháng 3 năm 2026 | 093104 | 104 | 04 | 09 |
| Kỳ 1 tháng 3 năm 2026 | 583161 | 161 | 61 | 58 |
| Kỳ 28 tháng 2 năm 2026 | 624740 | 740 | 40 | 62 |
Tra cứu Mekong thường — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
398445
3 số trên
445
2 số dưới
39