| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2026 | 620317 | 317 | 17 | 62 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2026 | 036297 | 297 | 97 | 03 |
| Kỳ 31 tháng 5 năm 2026 | 016942 | 942 | 42 | 01 |
| Kỳ 30 tháng 5 năm 2026 | 367683 | 683 | 83 | 36 |
| Kỳ 29 tháng 5 năm 2026 | 499746 | 746 | 46 | 49 |
| Kỳ 28 tháng 5 năm 2026 | 434759 | 759 | 59 | 43 |
| Kỳ 27 tháng 5 năm 2026 | 243389 | 389 | 89 | 24 |
| Kỳ 26 tháng 5 năm 2026 | 879279 | 279 | 79 | 87 |
| Kỳ 25 tháng 5 năm 2026 | 254219 | 219 | 19 | 25 |
| Kỳ 24 tháng 5 năm 2026 | 477653 | 653 | 53 | 47 |
| Kỳ 23 tháng 5 năm 2026 | 812870 | 870 | 70 | 81 |
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2026 | 861768 | 768 | 68 | 86 |
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2026 | 087252 | 252 | 52 | 08 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2026 | 181204 | 204 | 04 | 18 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2026 | 356649 | 649 | 49 | 35 |
| Kỳ 18 tháng 5 năm 2026 | 348345 | 345 | 45 | 34 |
| Kỳ 17 tháng 5 năm 2026 | 900143 | 143 | 43 | 90 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2026 | 678284 | 284 | 84 | 67 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2026 | 016705 | 705 | 05 | 01 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2026 | 607810 | 810 | 10 | 60 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2026 | 045321 | 321 | 21 | 04 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2026 | 785766 | 766 | 66 | 78 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2026 | 415049 | 049 | 49 | 41 |
Tra cứu Mekong VIP — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
625219
3 số trên
219
2 số dưới
62
Thông tin xổ số — Mekong VIP
- Mekong VIP là gì?
- Mekong VIP là xổ số Lào. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Mekong VIP quay khi nào?
- Mekong VIP quay lúc 19:45 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Mekong VIP?
- Kết quả Mekong VIP tham chiếu từ maekhongvip.com
- Tính Mekong VIP ở đâu?
- Tính Mekong VIP tại máy tính
Thống kê số ra Mekong VIP (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 30 | 27 | 32 | 32 | 35 | 30 | 24 | 29 | 30 | 31 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 20 | 19 | 19 | 19 | 26 | 22 | 14 | 16 | 23 | 22 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 32 | 23 | 18 | 19 | 19 | 11 | 19 | 20 | 23 | 16 |