| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2026 | 613390 | 390 | 90 | 61 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2026 | 162680 | 680 | 80 | 16 |
| Kỳ 31 tháng 5 năm 2026 | 028346 | 346 | 46 | 02 |
| Kỳ 30 tháng 5 năm 2026 | 248856 | 856 | 56 | 24 |
| Kỳ 29 tháng 5 năm 2026 | 689896 | 896 | 96 | 68 |
| Kỳ 28 tháng 5 năm 2026 | 452631 | 631 | 31 | 45 |
| Kỳ 27 tháng 5 năm 2026 | 941976 | 976 | 76 | 94 |
| Kỳ 26 tháng 5 năm 2026 | 036812 | 812 | 12 | 03 |
| Kỳ 25 tháng 5 năm 2026 | 176129 | 129 | 29 | 17 |
| Kỳ 24 tháng 5 năm 2026 | 682302 | 302 | 02 | 68 |
| Kỳ 23 tháng 5 năm 2026 | 867214 | 214 | 14 | 86 |
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2026 | 078975 | 975 | 75 | 07 |
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2026 | 029535 | 535 | 35 | 02 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2026 | 623298 | 298 | 98 | 62 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2026 | 215886 | 886 | 86 | 21 |
| Kỳ 18 tháng 5 năm 2026 | 036063 | 063 | 63 | 03 |
| Kỳ 17 tháng 5 năm 2026 | 279317 | 317 | 17 | 27 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2026 | 927054 | 054 | 54 | 92 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2026 | 081810 | 810 | 10 | 08 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2026 | 345978 | 978 | 78 | 34 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2026 | 505468 | 468 | 68 | 50 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2026 | 521705 | 705 | 05 | 52 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2026 | 298067 | 067 | 67 | 29 |
Tra cứu Mekong HD — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
140987
3 số trên
987
2 số dưới
14
Thông tin xổ số — Mekong HD
- Mekong HD là gì?
- Mekong HD là xổ số Lào. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Mekong HD quay khi nào?
- Mekong HD quay lúc 13:35 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Mekong HD?
- Kết quả Mekong HD tham chiếu từ maekhonghd.com
- Tính Mekong HD ở đâu?
- Tính Mekong HD tại máy tính
Thống kê số ra Mekong HD (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 26 | 22 | 29 | 32 | 29 | 26 | 43 | 33 | 27 | 33 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 16 | 18 | 19 | 19 | 16 | 22 | 30 | 25 | 17 | 18 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 21 | 22 | 24 | 12 | 21 | 17 | 21 | 24 | 21 | 17 |