| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2026 | 753308 | 308 | 08 | 75 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2026 | 453500 | 500 | 00 | 45 |
| Kỳ 31 tháng 5 năm 2026 | 700474 | 474 | 74 | 70 |
| Kỳ 30 tháng 5 năm 2026 | 637418 | 418 | 18 | 63 |
| Kỳ 29 tháng 5 năm 2026 | 524616 | 616 | 16 | 52 |
| Kỳ 28 tháng 5 năm 2026 | 342430 | 430 | 30 | 34 |
| Kỳ 27 tháng 5 năm 2026 | 915304 | 304 | 04 | 91 |
| Kỳ 26 tháng 5 năm 2026 | 918640 | 640 | 40 | 91 |
| Kỳ 25 tháng 5 năm 2026 | 425108 | 108 | 08 | 42 |
| Kỳ 24 tháng 5 năm 2026 | 627336 | 336 | 36 | 62 |
| Kỳ 23 tháng 5 năm 2026 | 291073 | 073 | 73 | 29 |
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2026 | 063256 | 256 | 56 | 06 |
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2026 | 633254 | 254 | 54 | 63 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2026 | 201435 | 435 | 35 | 20 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2026 | 604249 | 249 | 49 | 60 |
| Kỳ 18 tháng 5 năm 2026 | 290543 | 543 | 43 | 29 |
| Kỳ 17 tháng 5 năm 2026 | 131547 | 547 | 47 | 13 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2026 | 543248 | 248 | 48 | 54 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2026 | 600316 | 316 | 16 | 60 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2026 | 834626 | 626 | 26 | 83 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2026 | 929267 | 267 | 67 | 92 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2026 | 875739 | 739 | 39 | 87 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2026 | 879052 | 052 | 52 | 87 |
Tra cứu Mekong đêm — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
161973
3 số trên
973
2 số dưới
16
Thông tin xổ số — Mekong đêm
- Mekong đêm là gì?
- Mekong đêm là xổ số Lào. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Mekong đêm quay khi nào?
- Mekong đêm quay lúc 23:45 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Mekong đêm?
- Kết quả Mekong đêm tham chiếu từ maekhongnight.com
- Tính Mekong đêm ở đâu?
- Tính Mekong đêm tại máy tính
Thống kê số ra Mekong đêm (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 30 | 27 | 24 | 31 | 46 | 32 | 27 | 25 | 30 | 28 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 23 | 22 | 12 | 20 | 31 | 23 | 18 | 17 | 21 | 13 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 20 | 25 | 31 | 21 | 18 | 19 | 13 | 20 | 14 | 19 |