| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 18 tháng 7 năm 2026 | 78627 | 627 | 27 | 78 |
| Kỳ 17 tháng 7 năm 2026 | 45047 | 047 | 47 | 45 |
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2026 | 48271 | 271 | 71 | 48 |
| Kỳ 15 tháng 7 năm 2026 | 60115 | 115 | 15 | 60 |
| Kỳ 14 tháng 7 năm 2026 | 04541 | 541 | 41 | 04 |
| Kỳ 13 tháng 7 năm 2026 | 06502 | 502 | 02 | 06 |
| Kỳ 12 tháng 7 năm 2026 | 17193 | 193 | 93 | 17 |
| Kỳ 11 tháng 7 năm 2026 | 41895 | 895 | 95 | 41 |
| Kỳ 10 tháng 7 năm 2026 | 12617 | 617 | 17 | 12 |
| Kỳ 9 tháng 7 năm 2026 | 50793 | 793 | 93 | 50 |
| Kỳ 8 tháng 7 năm 2026 | 12208 | 208 | 08 | 12 |
| Kỳ 7 tháng 7 năm 2026 | 48428 | 428 | 28 | 48 |
| Kỳ 6 tháng 7 năm 2026 | 31984 | 984 | 84 | 31 |
| Kỳ 5 tháng 7 năm 2026 | 75429 | 429 | 29 | 75 |
| Kỳ 4 tháng 7 năm 2026 | 96734 | 734 | 34 | 96 |
| Kỳ 3 tháng 7 năm 2026 | 19394 | 394 | 94 | 19 |
| Kỳ 2 tháng 7 năm 2026 | 41711 | 711 | 11 | 41 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2026 | 61879 | 879 | 79 | 61 |
| Kỳ 30 tháng 6 năm 2026 | 43625 | 625 | 25 | 43 |
| Kỳ 29 tháng 6 năm 2026 | 30761 | 761 | 61 | 30 |
| Kỳ 28 tháng 6 năm 2026 | 40712 | 712 | 12 | 40 |
| Kỳ 27 tháng 6 năm 2026 | 59392 | 392 | 92 | 59 |
| Kỳ 26 tháng 6 năm 2026 | 86353 | 353 | 53 | 86 |
Tra cứu Salavan VISA — kỳ 19 tháng 7 năm 2026
Giải nhất
87472
3 số trên
472
2 số dưới
87
Thông tin xổ số — Salavan VISA
- Salavan VISA là gì?
- Salavan VISA là xổ số Lào. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Salavan VISA quay khi nào?
- Salavan VISA quay lúc 05:15 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Salavan VISA?
- Kết quả Salavan VISA tham chiếu từ salavan-visa.com
- Tính Salavan VISA ở đâu?
- Tính Salavan VISA tại máy tính
Thống kê số ra Salavan VISA (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 24 | 40 | 24 | 31 | 36 | 19 | 29 | 36 | 29 | 32 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 19 | 27 | 16 | 22 | 21 | 13 | 16 | 19 | 21 | 26 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 19 | 21 | 21 | 21 | 24 | 18 | 21 | 20 | 22 | 13 |