| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 3 tháng 6 năm 2026 | 23386 | 386 | 86 | 23 |
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2026 | 50191 | 191 | 91 | 50 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2026 | 48684 | 684 | 84 | 48 |
| Kỳ 31 tháng 5 năm 2026 | 19848 | 848 | 48 | 19 |
| Kỳ 30 tháng 5 năm 2026 | 30899 | 899 | 99 | 30 |
| Kỳ 29 tháng 5 năm 2026 | 55134 | 134 | 34 | 55 |
| Kỳ 28 tháng 5 năm 2026 | 23707 | 707 | 07 | 23 |
| Kỳ 27 tháng 5 năm 2026 | 28413 | 413 | 13 | 28 |
| Kỳ 26 tháng 5 năm 2026 | 11520 | 520 | 20 | 11 |
| Kỳ 25 tháng 5 năm 2026 | 23093 | 093 | 93 | 23 |
| Kỳ 24 tháng 5 năm 2026 | 60793 | 793 | 93 | 60 |
| Kỳ 23 tháng 5 năm 2026 | 13796 | 796 | 96 | 13 |
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2026 | 83623 | 623 | 23 | 83 |
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2026 | 60215 | 215 | 15 | 60 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2026 | 73698 | 698 | 98 | 73 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2026 | 43970 | 970 | 70 | 43 |
| Kỳ 18 tháng 5 năm 2026 | 01571 | 571 | 71 | 01 |
| Kỳ 17 tháng 5 năm 2026 | 95423 | 423 | 23 | 95 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2026 | 96197 | 197 | 97 | 96 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2026 | 32499 | 499 | 99 | 32 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2026 | 98785 | 785 | 85 | 98 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2026 | 27616 | 616 | 16 | 27 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2026 | 10687 | 687 | 87 | 10 |
Tra cứu Salavan VISA — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
28990
3 số trên
990
2 số dưới
28
Thông tin xổ số — Salavan VISA
- Salavan VISA là gì?
- Salavan VISA là xổ số Lào. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Salavan VISA quay khi nào?
- Salavan VISA quay lúc 05:15 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Salavan VISA?
- Kết quả Salavan VISA tham chiếu từ salavan-visa.com
- Tính Salavan VISA ở đâu?
- Tính Salavan VISA tại máy tính
Thống kê số ra Salavan VISA (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 30 | 38 | 22 | 38 | 30 | 18 | 31 | 30 | 27 | 36 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 22 | 22 | 13 | 28 | 18 | 15 | 20 | 17 | 18 | 27 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 15 | 18 | 21 | 18 | 22 | 20 | 13 | 25 | 31 | 17 |