| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2026 | 392784 | 784 | 84 | 39 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2026 | 403452 | 452 | 52 | 40 |
| Kỳ 31 tháng 5 năm 2026 | 363821 | 821 | 21 | 36 |
| Kỳ 30 tháng 5 năm 2026 | 670837 | 837 | 37 | 67 |
| Kỳ 29 tháng 5 năm 2026 | 493400 | 400 | 00 | 49 |
| Kỳ 28 tháng 5 năm 2026 | 749725 | 725 | 25 | 74 |
| Kỳ 27 tháng 5 năm 2026 | 253482 | 482 | 82 | 25 |
| Kỳ 26 tháng 5 năm 2026 | 369776 | 776 | 76 | 36 |
| Kỳ 25 tháng 5 năm 2026 | 414970 | 970 | 70 | 41 |
| Kỳ 24 tháng 5 năm 2026 | 164861 | 861 | 61 | 16 |
| Kỳ 23 tháng 5 năm 2026 | 672274 | 274 | 74 | 67 |
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2026 | 873467 | 467 | 67 | 87 |
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2026 | 151598 | 598 | 98 | 15 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2026 | 740575 | 575 | 75 | 74 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2026 | 844591 | 591 | 91 | 84 |
| Kỳ 18 tháng 5 năm 2026 | 932364 | 364 | 64 | 93 |
| Kỳ 17 tháng 5 năm 2026 | 460727 | 727 | 27 | 46 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2026 | 873979 | 979 | 79 | 87 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2026 | 029477 | 477 | 77 | 02 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2026 | 914070 | 070 | 70 | 91 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2026 | 323807 | 807 | 07 | 32 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2026 | 416386 | 386 | 86 | 41 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2026 | 729549 | 549 | 49 | 72 |
Tra cứu Mekong vàng — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
701236
3 số trên
236
2 số dưới
70
Thông tin xổ số — Mekong vàng
- Mekong vàng là gì?
- Mekong vàng là xổ số Lào. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Mekong vàng quay khi nào?
- Mekong vàng quay lúc 22:45 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Mekong vàng?
- Kết quả Mekong vàng tham chiếu từ maekhonggold.com
- Tính Mekong vàng ở đâu?
- Tính Mekong vàng tại máy tính
Thống kê số ra Mekong vàng (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 32 | 28 | 16 | 32 | 36 | 33 | 25 | 37 | 31 | 30 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 21 | 15 | 12 | 23 | 20 | 21 | 23 | 27 | 21 | 17 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 12 | 18 | 21 | 19 | 19 | 25 | 27 | 26 | 11 | 22 |