| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2026 | 123539 | 539 | 39 | 12 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2026 | 943548 | 548 | 48 | 94 |
| Kỳ 31 tháng 5 năm 2026 | 322604 | 604 | 04 | 32 |
| Kỳ 30 tháng 5 năm 2026 | 912767 | 767 | 67 | 91 |
| Kỳ 29 tháng 5 năm 2026 | 250371 | 371 | 71 | 25 |
| Kỳ 28 tháng 5 năm 2026 | 974086 | 086 | 86 | 97 |
| Kỳ 27 tháng 5 năm 2026 | 549141 | 141 | 41 | 54 |
| Kỳ 26 tháng 5 năm 2026 | 317658 | 658 | 58 | 31 |
| Kỳ 25 tháng 5 năm 2026 | 214980 | 980 | 80 | 21 |
| Kỳ 24 tháng 5 năm 2026 | 386540 | 540 | 40 | 38 |
| Kỳ 23 tháng 5 năm 2026 | 417407 | 407 | 07 | 41 |
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2026 | 028537 | 537 | 37 | 02 |
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2026 | 202373 | 373 | 73 | 20 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2026 | 245787 | 787 | 87 | 24 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2026 | 837041 | 041 | 41 | 83 |
| Kỳ 18 tháng 5 năm 2026 | 172129 | 129 | 29 | 17 |
| Kỳ 17 tháng 5 năm 2026 | 847389 | 389 | 89 | 84 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2026 | 182149 | 149 | 49 | 18 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2026 | 230706 | 706 | 06 | 23 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2026 | 418348 | 348 | 48 | 41 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2026 | 695597 | 597 | 97 | 69 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2026 | 185945 | 945 | 45 | 18 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2026 | 539370 | 370 | 70 | 53 |
Tra cứu Mekong Mega — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
720044
3 số trên
044
2 số dưới
72
Thông tin xổ số — Mekong Mega
- Mekong Mega là gì?
- Mekong Mega là xổ số Lào. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Mekong Mega quay khi nào?
- Mekong Mega quay lúc 14:45 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Mekong Mega?
- Kết quả Mekong Mega tham chiếu từ maekhongmega.com
- Tính Mekong Mega ở đâu?
- Tính Mekong Mega tại máy tính
Thống kê số ra Mekong Mega (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 34 | 27 | 31 | 31 | 35 | 26 | 26 | 29 | 27 | 34 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 19 | 22 | 22 | 17 | 24 | 15 | 16 | 22 | 20 | 23 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 18 | 27 | 25 | 20 | 23 | 15 | 25 | 14 | 16 | 17 |