| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2026 | 945334 | 334 | 34 | 94 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2026 | 328049 | 049 | 49 | 32 |
| Kỳ 31 tháng 5 năm 2026 | 957343 | 343 | 43 | 95 |
| Kỳ 30 tháng 5 năm 2026 | 817080 | 080 | 80 | 81 |
| Kỳ 29 tháng 5 năm 2026 | 529647 | 647 | 47 | 52 |
| Kỳ 28 tháng 5 năm 2026 | 749247 | 247 | 47 | 74 |
| Kỳ 27 tháng 5 năm 2026 | 355103 | 103 | 03 | 35 |
| Kỳ 26 tháng 5 năm 2026 | 466527 | 527 | 27 | 46 |
| Kỳ 25 tháng 5 năm 2026 | 055280 | 280 | 80 | 05 |
| Kỳ 24 tháng 5 năm 2026 | 936463 | 463 | 63 | 93 |
| Kỳ 23 tháng 5 năm 2026 | 670615 | 615 | 15 | 67 |
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2026 | 596736 | 736 | 36 | 59 |
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2026 | 591618 | 618 | 18 | 59 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2026 | 268914 | 914 | 14 | 26 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2026 | 654085 | 085 | 85 | 65 |
| Kỳ 18 tháng 5 năm 2026 | 794637 | 637 | 37 | 79 |
| Kỳ 17 tháng 5 năm 2026 | 608561 | 561 | 61 | 60 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2026 | 304807 | 807 | 07 | 30 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2026 | 010687 | 687 | 87 | 01 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2026 | 659798 | 798 | 98 | 65 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2026 | 540958 | 958 | 58 | 54 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2026 | 625473 | 473 | 73 | 62 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2026 | 529288 | 288 | 88 | 52 |
Tra cứu Mekong hôm nay — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
739316
3 số trên
316
2 số dưới
73
Thông tin xổ số — Mekong hôm nay
- Mekong hôm nay là gì?
- Mekong hôm nay là xổ số Lào. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Mekong hôm nay quay khi nào?
- Mekong hôm nay quay lúc 11:15 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Mekong hôm nay?
- Kết quả Mekong hôm nay tham chiếu từ maekhongtoday.com
- Tính Mekong hôm nay ở đâu?
- Tính Mekong hôm nay tại máy tính
Thống kê số ra Mekong hôm nay (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 29 | 30 | 31 | 32 | 31 | 23 | 26 | 28 | 38 | 32 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 17 | 20 | 17 | 22 | 22 | 18 | 15 | 21 | 26 | 22 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 17 | 16 | 30 | 18 | 16 | 33 | 25 | 15 | 15 | 15 |