| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2026 | 375391 | 391 | 91 | 37 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2026 | 874641 | 641 | 41 | 87 |
| Kỳ 31 tháng 5 năm 2026 | 538196 | 196 | 96 | 53 |
| Kỳ 30 tháng 5 năm 2026 | 390927 | 927 | 27 | 39 |
| Kỳ 29 tháng 5 năm 2026 | 024735 | 735 | 35 | 02 |
| Kỳ 28 tháng 5 năm 2026 | 278162 | 162 | 62 | 27 |
| Kỳ 27 tháng 5 năm 2026 | 302231 | 231 | 31 | 30 |
| Kỳ 26 tháng 5 năm 2026 | 522801 | 801 | 01 | 52 |
| Kỳ 25 tháng 5 năm 2026 | 084281 | 281 | 81 | 08 |
| Kỳ 24 tháng 5 năm 2026 | 153993 | 993 | 93 | 15 |
| Kỳ 23 tháng 5 năm 2026 | 130814 | 814 | 14 | 13 |
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2026 | 603258 | 258 | 58 | 60 |
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2026 | 635973 | 973 | 73 | 63 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2026 | 897038 | 038 | 38 | 89 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2026 | 710041 | 041 | 41 | 71 |
| Kỳ 18 tháng 5 năm 2026 | 019788 | 788 | 88 | 01 |
| Kỳ 17 tháng 5 năm 2026 | 699735 | 735 | 35 | 69 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2026 | 494288 | 288 | 88 | 49 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2026 | 916044 | 044 | 44 | 91 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2026 | 024365 | 365 | 65 | 02 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2026 | 475097 | 097 | 97 | 47 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2026 | 459511 | 511 | 11 | 45 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2026 | 965039 | 039 | 39 | 96 |
Tra cứu Mekongphát triển — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
816950
3 số trên
950
2 số dưới
81
Thông tin xổ số — Mekongphát triển
- Mekongphát triển là gì?
- Mekongphát triển là xổ số Lào. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Mekongphát triển quay khi nào?
- Mekongphát triển quay lúc 21:15 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Mekongphát triển?
- Kết quả Mekongphát triển tham chiếu từ maekhongphatthana.com
- Tính Mekongphát triển ở đâu?
- Tính Mekongphát triển tại máy tính
Thống kê số ra Mekongphát triển (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 28 | 29 | 25 | 39 | 24 | 24 | 27 | 36 | 39 | 29 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 17 | 22 | 12 | 20 | 21 | 19 | 17 | 23 | 30 | 19 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 23 | 22 | 20 | 17 | 17 | 13 | 24 | 17 | 18 | 29 |