| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 17 tháng 7 năm 2026 | Hoãn | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2026 | Hoãn | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 15 tháng 7 năm 2026 | Hoãn | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 14 tháng 7 năm 2026 | Hoãn | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 13 tháng 7 năm 2026 | Hoãn | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 12 tháng 7 năm 2026 | Hoãn | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 11 tháng 7 năm 2026 | Hoãn | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 10 tháng 7 năm 2026 | Hoãn | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 9 tháng 7 năm 2026 | Hoãn | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 8 tháng 7 năm 2026 | Hoãn | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 7 tháng 7 năm 2026 | Hoãn | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 6 tháng 7 năm 2026 | Hoãn | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 5 tháng 7 năm 2026 | Hoãn | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 4 tháng 7 năm 2026 | Hoãn | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 3 tháng 7 năm 2026 | Hoãn | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 2 tháng 7 năm 2026 | Hoãn | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2026 | Hoãn | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 30 tháng 6 năm 2026 | Hoãn | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 29 tháng 6 năm 2026 | Hoãn | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 28 tháng 6 năm 2026 | Hoãn | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 27 tháng 6 năm 2026 | Hoãn | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 26 tháng 6 năm 2026 | Hoãn | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 25 tháng 6 năm 2026 | Hoãn | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
Tra cứu Mekong sao — kỳ 18 tháng 7 năm 2026
Giải nhất
Hoãn
3 số trên
Hoãn
2 số dưới
Hoãn
Thông tin xổ số — Mekong sao
- Mekong sao là gì?
- Mekong sao là xổ số Lào. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Mekong sao quay khi nào?
- Mekong sao quay lúc 15:35 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Mekong sao?
- Kết quả Mekong sao tham chiếu từ maekhongstar.com
- Tính Mekong sao ở đâu?
- Tính Mekong sao tại máy tính
Thống kê số ra Mekong sao (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 23 | 29 | 38 | 36 | 30 | 33 | 25 | 29 | 33 | 24 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 15 | 16 | 24 | 25 | 22 | 19 | 19 | 22 | 23 | 15 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 23 | 27 | 14 | 18 | 25 | 19 | 16 | 20 | 19 | 19 |