| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2026 | 528104 | 104 | 04 | 52 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2026 | 451938 | 938 | 38 | 45 |
| Kỳ 31 tháng 5 năm 2026 | 369793 | 793 | 93 | 36 |
| Kỳ 30 tháng 5 năm 2026 | 519636 | 636 | 36 | 51 |
| Kỳ 29 tháng 5 năm 2026 | 041882 | 882 | 82 | 04 |
| Kỳ 28 tháng 5 năm 2026 | 261155 | 155 | 55 | 26 |
| Kỳ 27 tháng 5 năm 2026 | 811058 | 058 | 58 | 81 |
| Kỳ 26 tháng 5 năm 2026 | 606982 | 982 | 82 | 60 |
| Kỳ 25 tháng 5 năm 2026 | 925581 | 581 | 81 | 92 |
| Kỳ 24 tháng 5 năm 2026 | 632592 | 592 | 92 | 63 |
| Kỳ 23 tháng 5 năm 2026 | 249287 | 287 | 87 | 24 |
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2026 | 081450 | 450 | 50 | 08 |
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2026 | 044153 | 153 | 53 | 04 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2026 | 431589 | 589 | 89 | 43 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2026 | 582863 | 863 | 63 | 58 |
| Kỳ 18 tháng 5 năm 2026 | 244060 | 060 | 60 | 24 |
| Kỳ 17 tháng 5 năm 2026 | 155838 | 838 | 38 | 15 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2026 | 572913 | 913 | 13 | 57 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2026 | 340553 | 553 | 53 | 34 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2026 | 174053 | 053 | 53 | 17 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2026 | 875912 | 912 | 12 | 87 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2026 | 672307 | 307 | 07 | 67 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2026 | 548737 | 737 | 37 | 54 |
Tra cứu Mekong sao — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
163423
3 số trên
423
2 số dưới
16
Thông tin xổ số — Mekong sao
- Mekong sao là gì?
- Mekong sao là xổ số Lào. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Mekong sao quay khi nào?
- Mekong sao quay lúc 15:35 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Mekong sao?
- Kết quả Mekong sao tham chiếu từ maekhongstar.com
- Tính Mekong sao ở đâu?
- Tính Mekong sao tại máy tính
Thống kê số ra Mekong sao (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 26 | 31 | 29 | 38 | 35 | 31 | 20 | 31 | 35 | 24 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 15 | 19 | 20 | 25 | 26 | 20 | 16 | 22 | 21 | 16 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 23 | 22 | 13 | 17 | 27 | 19 | 18 | 15 | 23 | 23 |