| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 3 tháng 6 năm 2026 | 87831 | 831 | 31 | 87 |
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2026 | 13453 | 453 | 53 | 13 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2026 | 10518 | 518 | 18 | 10 |
| Kỳ 31 tháng 5 năm 2026 | 92890 | 890 | 90 | 92 |
| Kỳ 30 tháng 5 năm 2026 | 17222 | 222 | 22 | 17 |
| Kỳ 29 tháng 5 năm 2026 | 57523 | 523 | 23 | 57 |
| Kỳ 28 tháng 5 năm 2026 | 58060 | 060 | 60 | 58 |
| Kỳ 27 tháng 5 năm 2026 | 27942 | 942 | 42 | 27 |
| Kỳ 26 tháng 5 năm 2026 | 13718 | 718 | 18 | 13 |
| Kỳ 25 tháng 5 năm 2026 | 58997 | 997 | 97 | 58 |
| Kỳ 24 tháng 5 năm 2026 | 08698 | 698 | 98 | 08 |
| Kỳ 23 tháng 5 năm 2026 | 58520 | 520 | 20 | 58 |
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2026 | 43170 | 170 | 70 | 43 |
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2026 | 02293 | 293 | 93 | 02 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2026 | 35896 | 896 | 96 | 35 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2026 | 08406 | 406 | 06 | 08 |
| Kỳ 18 tháng 5 năm 2026 | 89313 | 313 | 13 | 89 |
| Kỳ 17 tháng 5 năm 2026 | 07976 | 976 | 76 | 07 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2026 | 14296 | 296 | 96 | 14 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2026 | 04591 | 591 | 91 | 04 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2026 | 26739 | 739 | 39 | 26 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2026 | 80385 | 385 | 85 | 80 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2026 | 20804 | 804 | 04 | 20 |
Tra cứu Luang Prabang VISA — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
78335
3 số trên
335
2 số dưới
78
Thông tin xổ số — Luang Prabang VISA
- Luang Prabang VISA là gì?
- Luang Prabang VISA là xổ số Lào. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Luang Prabang VISA quay khi nào?
- Luang Prabang VISA quay lúc 06:15 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Luang Prabang VISA?
- Kết quả Luang Prabang VISA tham chiếu từ luangprabang-visa.com
- Tính Luang Prabang VISA ở đâu?
- Tính Luang Prabang VISA tại máy tính
Thống kê số ra Luang Prabang VISA (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 29 | 31 | 27 | 35 | 23 | 24 | 31 | 29 | 31 | 40 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 19 | 23 | 18 | 23 | 17 | 12 | 22 | 20 | 23 | 23 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 17 | 21 | 29 | 17 | 21 | 13 | 14 | 29 | 23 | 16 |