| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 18 tháng 7 năm 2026 | 24354 | 354 | 54 | 24 |
| Kỳ 17 tháng 7 năm 2026 | 42171 | 171 | 71 | 42 |
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2026 | 99482 | 482 | 82 | 99 |
| Kỳ 15 tháng 7 năm 2026 | 78481 | 481 | 81 | 78 |
| Kỳ 14 tháng 7 năm 2026 | 20465 | 465 | 65 | 20 |
| Kỳ 13 tháng 7 năm 2026 | 08768 | 768 | 68 | 08 |
| Kỳ 12 tháng 7 năm 2026 | 17496 | 496 | 96 | 17 |
| Kỳ 11 tháng 7 năm 2026 | 57852 | 852 | 52 | 57 |
| Kỳ 10 tháng 7 năm 2026 | 79487 | 487 | 87 | 79 |
| Kỳ 9 tháng 7 năm 2026 | 86930 | 930 | 30 | 86 |
| Kỳ 8 tháng 7 năm 2026 | 73435 | 435 | 35 | 73 |
| Kỳ 7 tháng 7 năm 2026 | 78041 | 041 | 41 | 78 |
| Kỳ 6 tháng 7 năm 2026 | 05078 | 078 | 78 | 05 |
| Kỳ 5 tháng 7 năm 2026 | 21463 | 463 | 63 | 21 |
| Kỳ 4 tháng 7 năm 2026 | 41093 | 093 | 93 | 41 |
| Kỳ 3 tháng 7 năm 2026 | 10750 | 750 | 50 | 10 |
| Kỳ 2 tháng 7 năm 2026 | 43153 | 153 | 53 | 43 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2026 | 87527 | 527 | 27 | 87 |
| Kỳ 30 tháng 6 năm 2026 | 31694 | 694 | 94 | 31 |
| Kỳ 29 tháng 6 năm 2026 | 98272 | 272 | 72 | 98 |
| Kỳ 28 tháng 6 năm 2026 | 93576 | 576 | 76 | 93 |
| Kỳ 27 tháng 6 năm 2026 | 98935 | 935 | 35 | 98 |
| Kỳ 26 tháng 6 năm 2026 | 56014 | 014 | 14 | 56 |
Tra cứu Luang Prabang VISA — kỳ 19 tháng 7 năm 2026
Giải nhất
66841
3 số trên
841
2 số dưới
66
Thông tin xổ số — Luang Prabang VISA
- Luang Prabang VISA là gì?
- Luang Prabang VISA là xổ số Lào. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Luang Prabang VISA quay khi nào?
- Luang Prabang VISA quay lúc 06:15 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Luang Prabang VISA?
- Kết quả Luang Prabang VISA tham chiếu từ luangprabang-visa.com
- Tính Luang Prabang VISA ở đâu?
- Tính Luang Prabang VISA tại máy tính
Thống kê số ra Luang Prabang VISA (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 27 | 26 | 26 | 31 | 29 | 30 | 31 | 30 | 32 | 38 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 18 | 19 | 21 | 22 | 16 | 17 | 21 | 19 | 23 | 24 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 19 | 21 | 24 | 21 | 21 | 16 | 15 | 25 | 24 | 14 |