| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2026 | 79920 | 920 | 20 | 79 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2026 | 56693 | 693 | 93 | 56 |
| Kỳ 31 tháng 5 năm 2026 | 81370 | 370 | 70 | 81 |
| Kỳ 30 tháng 5 năm 2026 | 61904 | 904 | 04 | 61 |
| Kỳ 29 tháng 5 năm 2026 | 73440 | 440 | 40 | 73 |
| Kỳ 28 tháng 5 năm 2026 | 47795 | 795 | 95 | 47 |
| Kỳ 27 tháng 5 năm 2026 | 88921 | 921 | 21 | 88 |
| Kỳ 26 tháng 5 năm 2026 | 02597 | 597 | 97 | 02 |
| Kỳ 25 tháng 5 năm 2026 | 65040 | 040 | 40 | 65 |
| Kỳ 24 tháng 5 năm 2026 | 67340 | 340 | 40 | 67 |
| Kỳ 23 tháng 5 năm 2026 | 30390 | 390 | 90 | 30 |
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2026 | 18070 | 070 | 70 | 18 |
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2026 | 41990 | 990 | 90 | 41 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2026 | 96757 | 757 | 57 | 96 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2026 | 78187 | 187 | 87 | 78 |
| Kỳ 18 tháng 5 năm 2026 | 32390 | 390 | 90 | 32 |
| Kỳ 17 tháng 5 năm 2026 | 12245 | 245 | 45 | 12 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2026 | 26324 | 324 | 24 | 26 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2026 | 44850 | 850 | 50 | 44 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2026 | 74601 | 601 | 01 | 74 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2026 | 47754 | 754 | 54 | 47 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2026 | 29095 | 095 | 95 | 29 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2026 | 39717 | 717 | 17 | 39 |
Tra cứu Vientiane VISA — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
56040
3 số trên
040
2 số dưới
56
Thông tin xổ số — Vientiane VISA
- Vientiane VISA là gì?
- Vientiane VISA là xổ số Lào. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Vientiane VISA quay khi nào?
- Vientiane VISA quay lúc 07:15 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Vientiane VISA?
- Kết quả Vientiane VISA tham chiếu từ vientiane-visa.com
- Tính Vientiane VISA ở đâu?
- Tính Vientiane VISA tại máy tính
Thống kê số ra Vientiane VISA (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 37 | 26 | 37 | 32 | 32 | 29 | 20 | 35 | 23 | 29 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 24 | 16 | 28 | 24 | 21 | 20 | 12 | 20 | 15 | 20 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 8 | 20 | 24 | 21 | 23 | 21 | 30 | 13 | 22 | 18 |