| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 18 tháng 7 năm 2026 | 78276 | 276 | 76 | 78 |
| Kỳ 17 tháng 7 năm 2026 | 13387 | 387 | 87 | 13 |
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2026 | 18196 | 196 | 96 | 18 |
| Kỳ 15 tháng 7 năm 2026 | 48235 | 235 | 35 | 48 |
| Kỳ 14 tháng 7 năm 2026 | 01298 | 298 | 98 | 01 |
| Kỳ 13 tháng 7 năm 2026 | 68124 | 124 | 24 | 68 |
| Kỳ 12 tháng 7 năm 2026 | 45898 | 898 | 98 | 45 |
| Kỳ 11 tháng 7 năm 2026 | 15163 | 163 | 63 | 15 |
| Kỳ 10 tháng 7 năm 2026 | 30573 | 573 | 73 | 30 |
| Kỳ 9 tháng 7 năm 2026 | 20570 | 570 | 70 | 20 |
| Kỳ 8 tháng 7 năm 2026 | 90650 | 650 | 50 | 90 |
| Kỳ 7 tháng 7 năm 2026 | 78391 | 391 | 91 | 78 |
| Kỳ 6 tháng 7 năm 2026 | 56972 | 972 | 72 | 56 |
| Kỳ 5 tháng 7 năm 2026 | 03719 | 719 | 19 | 03 |
| Kỳ 4 tháng 7 năm 2026 | 67948 | 948 | 48 | 67 |
| Kỳ 3 tháng 7 năm 2026 | 90272 | 272 | 72 | 90 |
| Kỳ 2 tháng 7 năm 2026 | 78806 | 806 | 06 | 78 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2026 | 84939 | 939 | 39 | 84 |
| Kỳ 30 tháng 6 năm 2026 | 30985 | 985 | 85 | 30 |
| Kỳ 29 tháng 6 năm 2026 | 31178 | 178 | 78 | 31 |
| Kỳ 28 tháng 6 năm 2026 | 27970 | 970 | 70 | 27 |
| Kỳ 27 tháng 6 năm 2026 | 24275 | 275 | 75 | 24 |
| Kỳ 26 tháng 6 năm 2026 | 68540 | 540 | 40 | 68 |
Tra cứu Vientiane VISA — kỳ 19 tháng 7 năm 2026
Giải nhất
50544
3 số trên
544
2 số dưới
50
Thông tin xổ số — Vientiane VISA
- Vientiane VISA là gì?
- Vientiane VISA là xổ số Lào. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Vientiane VISA quay khi nào?
- Vientiane VISA quay lúc 07:15 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Vientiane VISA?
- Kết quả Vientiane VISA tham chiếu từ vientiane-visa.com
- Tính Vientiane VISA ở đâu?
- Tính Vientiane VISA tại máy tính
Thống kê số ra Vientiane VISA (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 40 | 25 | 29 | 26 | 31 | 30 | 24 | 35 | 24 | 36 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 29 | 17 | 18 | 15 | 24 | 20 | 13 | 25 | 16 | 23 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 15 | 19 | 18 | 22 | 22 | 22 | 19 | 15 | 29 | 19 |