| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2026 | 85676 | 676 | 76 | 85 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2026 | 94082 | 082 | 82 | 94 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2026 | 32042 | 042 | 42 | 32 |
| Kỳ 13 tháng 4 năm 2026 | 82427 | 427 | 27 | 82 |
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2026 | 85594 | 594 | 94 | 85 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2026 | 33879 | 879 | 79 | 33 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2026 | 63439 | 439 | 39 | 63 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2026 | 15732 | 732 | 32 | 15 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2026 | 91578 | 578 | 78 | 91 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2026 | 61024 | 024 | 24 | 61 |
| Kỳ 6 tháng 4 năm 2026 | 12426 | 426 | 26 | 12 |
| Kỳ 5 tháng 4 năm 2026 | 61463 | 463 | 63 | 61 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2026 | 32497 | 497 | 97 | 32 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2026 | 88483 | 483 | 83 | 88 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2026 | 66728 | 728 | 28 | 66 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2026 | 76825 | 825 | 25 | 76 |
| Kỳ 31 tháng 3 năm 2026 | 66235 | 235 | 35 | 66 |
| Kỳ 30 tháng 3 năm 2026 | 98265 | 265 | 65 | 98 |
| Kỳ 29 tháng 3 năm 2026 | 71889 | 889 | 89 | 71 |
| Kỳ 28 tháng 3 năm 2026 | 44763 | 763 | 63 | 44 |
| Kỳ 27 tháng 3 năm 2026 | 32409 | 409 | 09 | 32 |
| Kỳ 26 tháng 3 năm 2026 | 25742 | 742 | 42 | 25 |
| Kỳ 25 tháng 3 năm 2026 | 38655 | 655 | 55 | 38 |
| Kỳ 24 tháng 3 năm 2026 | 62502 | 502 | 02 | 62 |
Tra cứu Vientiane VISA — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
56040
3 số trên
040
2 số dưới
56