| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 24 tháng 3 năm 2026 | 62502 | 502 | 02 | 62 |
| Kỳ 23 tháng 3 năm 2026 | 65627 | 627 | 27 | 65 |
| Kỳ 22 tháng 3 năm 2026 | 22190 | 190 | 90 | 22 |
| Kỳ 21 tháng 3 năm 2026 | 46823 | 823 | 23 | 46 |
| Kỳ 20 tháng 3 năm 2026 | 40423 | 423 | 23 | 40 |
| Kỳ 19 tháng 3 năm 2026 | 81737 | 737 | 37 | 81 |
| Kỳ 18 tháng 3 năm 2026 | 12187 | 187 | 87 | 12 |
| Kỳ 17 tháng 3 năm 2026 | 44701 | 701 | 01 | 44 |
| Kỳ 16 tháng 3 năm 2026 | 36585 | 585 | 85 | 36 |
| Kỳ 15 tháng 3 năm 2026 | 42031 | 031 | 31 | 42 |
| Kỳ 14 tháng 3 năm 2026 | 69677 | 677 | 77 | 69 |
| Kỳ 13 tháng 3 năm 2026 | 63157 | 157 | 57 | 63 |
| Kỳ 12 tháng 3 năm 2026 | 03140 | 140 | 40 | 03 |
| Kỳ 11 tháng 3 năm 2026 | 72236 | 236 | 36 | 72 |
| Kỳ 10 tháng 3 năm 2026 | 92534 | 534 | 34 | 92 |
| Kỳ 9 tháng 3 năm 2026 | 80130 | 130 | 30 | 80 |
| Kỳ 7 tháng 3 năm 2026 | 42257 | 257 | 57 | 42 |
| Kỳ 6 tháng 3 năm 2026 | 65282 | 282 | 82 | 65 |
| Kỳ 5 tháng 3 năm 2026 | 99023 | 023 | 23 | 99 |
| Kỳ 4 tháng 3 năm 2026 | 91586 | 586 | 86 | 91 |
| Kỳ 3 tháng 3 năm 2026 | 86939 | 939 | 39 | 86 |
| Kỳ 2 tháng 3 năm 2026 | 59412 | 412 | 12 | 59 |
| Kỳ 1 tháng 3 năm 2026 | 49230 | 230 | 30 | 49 |
| Kỳ 28 tháng 2 năm 2026 | 47812 | 812 | 12 | 47 |
Tra cứu Vientiane VISA — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
58296
3 số trên
296
2 số dưới
58