| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 3 tháng 2 năm 2026 | 42304 | 304 | 04 | 42 |
| Kỳ 2 tháng 2 năm 2026 | 56093 | 093 | 93 | 56 |
| Kỳ 1 tháng 2 năm 2026 | 77016 | 016 | 16 | 77 |
| Kỳ 31 tháng 1 năm 2026 | 23717 | 717 | 17 | 23 |
| Kỳ 30 tháng 1 năm 2026 | 60840 | 840 | 40 | 60 |
| Kỳ 29 tháng 1 năm 2026 | 58780 | 780 | 80 | 58 |
| Kỳ 28 tháng 1 năm 2026 | 97168 | 168 | 68 | 97 |
| Kỳ 27 tháng 1 năm 2026 | 83319 | 319 | 19 | 83 |
| Kỳ 26 tháng 1 năm 2026 | 80933 | 933 | 33 | 80 |
| Kỳ 25 tháng 1 năm 2026 | 75981 | 981 | 81 | 75 |
| Kỳ 24 tháng 1 năm 2026 | 63386 | 386 | 86 | 63 |
| Kỳ 23 tháng 1 năm 2026 | 27807 | 807 | 07 | 27 |
| Kỳ 22 tháng 1 năm 2026 | 70097 | 097 | 97 | 70 |
| Kỳ 21 tháng 1 năm 2026 | 20530 | 530 | 30 | 20 |
| Kỳ 20 tháng 1 năm 2026 | 56820 | 820 | 20 | 56 |
| Kỳ 19 tháng 1 năm 2026 | 64865 | 865 | 65 | 64 |
| Kỳ 18 tháng 1 năm 2026 | 06607 | 607 | 07 | 06 |
| Kỳ 17 tháng 1 năm 2026 | 49674 | 674 | 74 | 49 |
| Kỳ 16 tháng 1 năm 2026 | 97442 | 442 | 42 | 97 |
| Kỳ 15 tháng 1 năm 2026 | 16085 | 085 | 85 | 16 |
| Kỳ 14 tháng 1 năm 2026 | 25535 | 535 | 35 | 25 |
| Kỳ 13 tháng 1 năm 2026 | 71330 | 330 | 30 | 71 |
| Kỳ 12 tháng 1 năm 2026 | 14498 | 498 | 98 | 14 |
| Kỳ 11 tháng 1 năm 2026 | 96576 | 576 | 76 | 96 |
Tra cứu Vientiane VISA — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
58296
3 số trên
296
2 số dưới
58