| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 17 tháng 12 năm 2025 | 15626 | 626 | 26 | 15 |
| Kỳ 16 tháng 12 năm 2025 | 60420 | 420 | 20 | 60 |
| Kỳ 15 tháng 12 năm 2025 | 53988 | 988 | 88 | 53 |
| Kỳ 14 tháng 12 năm 2025 | 48751 | 751 | 51 | 48 |
| Kỳ 13 tháng 12 năm 2025 | 50881 | 881 | 81 | 50 |
| Kỳ 12 tháng 12 năm 2025 | 79359 | 359 | 59 | 79 |
| Kỳ 11 tháng 12 năm 2025 | 90690 | 690 | 90 | 90 |
| Kỳ 10 tháng 12 năm 2025 | 20230 | 230 | 30 | 20 |
| Kỳ 9 tháng 12 năm 2025 | 24894 | 894 | 94 | 24 |
| Kỳ 8 tháng 12 năm 2025 | 31215 | 215 | 15 | 31 |
| Kỳ 7 tháng 12 năm 2025 | 61976 | 976 | 76 | 61 |
| Kỳ 6 tháng 12 năm 2025 | 30420 | 420 | 20 | 30 |
| Kỳ 5 tháng 12 năm 2025 | 14783 | 783 | 83 | 14 |
| Kỳ 4 tháng 12 năm 2025 | 41014 | 014 | 14 | 41 |
| Kỳ 3 tháng 12 năm 2025 | 79196 | 196 | 96 | 79 |
| Kỳ 2 tháng 12 năm 2025 | 41770 | 770 | 70 | 41 |
| Kỳ 1 tháng 12 năm 2025 | 47948 | 948 | 48 | 47 |
| Kỳ 30 tháng 11 năm 2025 | 80251 | 251 | 51 | 80 |
| Kỳ 29 tháng 11 năm 2025 | 51018 | 018 | 18 | 51 |
| Kỳ 28 tháng 11 năm 2025 | 03241 | 241 | 41 | 03 |
| Kỳ 27 tháng 11 năm 2025 | 85227 | 227 | 27 | 85 |
| Kỳ 26 tháng 11 năm 2025 | 53062 | 062 | 62 | 53 |
| Kỳ 25 tháng 11 năm 2025 | 09522 | 522 | 22 | 09 |
| Kỳ 24 tháng 11 năm 2025 | 26161 | 161 | 61 | 26 |
Tra cứu Vientiane VISA — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
58296
3 số trên
296
2 số dưới
58