| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 30 tháng 10 năm 2025 | 54416 | 416 | 16 | 54 |
| Kỳ 29 tháng 10 năm 2025 | 06499 | 499 | 99 | 06 |
| Kỳ 28 tháng 10 năm 2025 | 02630 | 630 | 30 | 02 |
| Kỳ 27 tháng 10 năm 2025 | 14981 | 981 | 81 | 14 |
| Kỳ 26 tháng 10 năm 2025 | 05105 | 105 | 05 | 05 |
| Kỳ 25 tháng 10 năm 2025 | 64685 | 685 | 85 | 64 |
| Kỳ 24 tháng 10 năm 2025 | 83185 | 185 | 85 | 83 |
| Kỳ 23 tháng 10 năm 2025 | 12589 | 589 | 89 | 12 |
| Kỳ 22 tháng 10 năm 2025 | 75738 | 738 | 38 | 75 |
| Kỳ 21 tháng 10 năm 2025 | 70807 | 807 | 07 | 70 |
| Kỳ 20 tháng 10 năm 2025 | 03840 | 840 | 40 | 03 |
| Kỳ 19 tháng 10 năm 2025 | 01032 | 032 | 32 | 01 |
| Kỳ 18 tháng 10 năm 2025 | 55047 | 047 | 47 | 55 |
| Kỳ 17 tháng 10 năm 2025 | 95725 | 725 | 25 | 95 |
| Kỳ 16 tháng 10 năm 2025 | 04755 | 755 | 55 | 04 |
| Kỳ 15 tháng 10 năm 2025 | 43272 | 272 | 72 | 43 |
| Kỳ 14 tháng 10 năm 2025 | 21655 | 655 | 55 | 21 |
| Kỳ 13 tháng 10 năm 2025 | 93344 | 344 | 44 | 93 |
| Kỳ 12 tháng 10 năm 2025 | 47122 | 122 | 22 | 47 |
| Kỳ 11 tháng 10 năm 2025 | 52309 | 309 | 09 | 52 |
| Kỳ 10 tháng 10 năm 2025 | 58631 | 631 | 31 | 58 |
| Kỳ 9 tháng 10 năm 2025 | 82986 | 986 | 86 | 82 |
| Kỳ 8 tháng 10 năm 2025 | 09380 | 380 | 80 | 09 |
| Kỳ 7 tháng 10 năm 2025 | 29703 | 703 | 03 | 29 |
Tra cứu Vientiane VISA — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
58296
3 số trên
296
2 số dưới
58