| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 6 tháng 10 năm 2025 | 08051 | 051 | 51 | 08 |
| Kỳ 5 tháng 10 năm 2025 | 69781 | 781 | 81 | 69 |
| Kỳ 4 tháng 10 năm 2025 | 10094 | 094 | 94 | 10 |
| Kỳ 3 tháng 10 năm 2025 | 31932 | 932 | 32 | 31 |
| Kỳ 2 tháng 10 năm 2025 | 10817 | 817 | 17 | 10 |
| Kỳ 1 tháng 10 năm 2025 | 86801 | 801 | 01 | 86 |
| Kỳ 30 tháng 9 năm 2025 | 95122 | 122 | 22 | 95 |
| Kỳ 29 tháng 9 năm 2025 | 48014 | 014 | 14 | 48 |
| Kỳ 28 tháng 9 năm 2025 | 36076 | 076 | 76 | 36 |
| Kỳ 27 tháng 9 năm 2025 | 03912 | 912 | 12 | 03 |
| Kỳ 26 tháng 9 năm 2025 | 63966 | 966 | 66 | 63 |
| Kỳ 25 tháng 9 năm 2025 | 34422 | 422 | 22 | 34 |
| Kỳ 24 tháng 9 năm 2025 | 37198 | 198 | 98 | 37 |
| Kỳ 23 tháng 9 năm 2025 | 16112 | 112 | 12 | 16 |
| Kỳ 22 tháng 9 năm 2025 | 41253 | 253 | 53 | 41 |
| Kỳ 21 tháng 9 năm 2025 | 58133 | 133 | 33 | 58 |
| Kỳ 20 tháng 9 năm 2025 | 69551 | 551 | 51 | 69 |
| Kỳ 19 tháng 9 năm 2025 | 03942 | 942 | 42 | 03 |
| Kỳ 18 tháng 9 năm 2025 | 17966 | 966 | 66 | 17 |
| Kỳ 17 tháng 9 năm 2025 | 42721 | 721 | 21 | 42 |
| Kỳ 16 tháng 9 năm 2025 | 17714 | 714 | 14 | 17 |
| Kỳ 15 tháng 9 năm 2025 | 57574 | 574 | 74 | 57 |
| Kỳ 14 tháng 9 năm 2025 | 29870 | 870 | 70 | 29 |
| Kỳ 13 tháng 9 năm 2025 | 09387 | 387 | 87 | 09 |
Tra cứu Vientiane VISA — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
58296
3 số trên
296
2 số dưới
58