| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 19 tháng 8 năm 2025 | 81308 | 308 | 08 | 81 |
| Kỳ 18 tháng 8 năm 2025 | 81425 | 425 | 25 | 81 |
| Kỳ 17 tháng 8 năm 2025 | 65432 | 432 | 32 | 65 |
| Kỳ 16 tháng 8 năm 2025 | 80940 | 940 | 40 | 80 |
| Kỳ 15 tháng 8 năm 2025 | 01807 | 807 | 07 | 01 |
| Kỳ 14 tháng 8 năm 2025 | 50350 | 350 | 50 | 50 |
| Kỳ 13 tháng 8 năm 2025 | 94763 | 763 | 63 | 94 |
| Kỳ 12 tháng 8 năm 2025 | 74027 | 027 | 27 | 74 |
| Kỳ 11 tháng 8 năm 2025 | 18980 | 980 | 80 | 18 |
| Kỳ 10 tháng 8 năm 2025 | 95218 | 218 | 18 | 95 |
| Kỳ 9 tháng 8 năm 2025 | 10655 | 655 | 55 | 10 |
| Kỳ 8 tháng 8 năm 2025 | 47180 | 180 | 80 | 47 |
| Kỳ 7 tháng 8 năm 2025 | 43368 | 368 | 68 | 43 |
| Kỳ 6 tháng 8 năm 2025 | 48922 | 922 | 22 | 48 |
| Kỳ 5 tháng 8 năm 2025 | 26169 | 169 | 69 | 26 |
| Kỳ 4 tháng 8 năm 2025 | 42705 | 705 | 05 | 42 |
| Kỳ 3 tháng 8 năm 2025 | 86422 | 422 | 22 | 86 |
| Kỳ 2 tháng 8 năm 2025 | 54614 | 614 | 14 | 54 |
| Kỳ 1 tháng 8 năm 2025 | 46631 | 631 | 31 | 46 |
| Kỳ 31 tháng 7 năm 2025 | 57456 | 456 | 56 | 57 |
| Kỳ 30 tháng 7 năm 2025 | 51799 | 799 | 99 | 51 |
| Kỳ 29 tháng 7 năm 2025 | 20344 | 344 | 44 | 20 |
| Kỳ 28 tháng 7 năm 2025 | 14533 | 533 | 33 | 14 |
| Kỳ 27 tháng 7 năm 2025 | 95977 | 977 | 77 | 95 |
Tra cứu Vientiane VISA — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
58296
3 số trên
296
2 số dưới
58