| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 12 tháng 9 năm 2025 | 20187 | 187 | 87 | 20 |
| Kỳ 11 tháng 9 năm 2025 | 10166 | 166 | 66 | 10 |
| Kỳ 10 tháng 9 năm 2025 | 67270 | 270 | 70 | 67 |
| Kỳ 9 tháng 9 năm 2025 | 05682 | 682 | 82 | 05 |
| Kỳ 8 tháng 9 năm 2025 | 73979 | 979 | 79 | 73 |
| Kỳ 7 tháng 9 năm 2025 | 85838 | 838 | 38 | 85 |
| Kỳ 6 tháng 9 năm 2025 | 11208 | 208 | 08 | 11 |
| Kỳ 5 tháng 9 năm 2025 | 63561 | 561 | 61 | 63 |
| Kỳ 4 tháng 9 năm 2025 | 69096 | 096 | 96 | 69 |
| Kỳ 3 tháng 9 năm 2025 | 08212 | 212 | 12 | 08 |
| Kỳ 2 tháng 9 năm 2025 | 08410 | 410 | 10 | 08 |
| Kỳ 1 tháng 9 năm 2025 | 48384 | 384 | 84 | 48 |
| Kỳ 31 tháng 8 năm 2025 | 02799 | 799 | 99 | 02 |
| Kỳ 30 tháng 8 năm 2025 | 45771 | 771 | 71 | 45 |
| Kỳ 29 tháng 8 năm 2025 | 20560 | 560 | 60 | 20 |
| Kỳ 28 tháng 8 năm 2025 | 92094 | 094 | 94 | 92 |
| Kỳ 27 tháng 8 năm 2025 | 31350 | 350 | 50 | 31 |
| Kỳ 26 tháng 8 năm 2025 | 58166 | 166 | 66 | 58 |
| Kỳ 25 tháng 8 năm 2025 | 28698 | 698 | 98 | 28 |
| Kỳ 24 tháng 8 năm 2025 | 13293 | 293 | 93 | 13 |
| Kỳ 23 tháng 8 năm 2025 | 51639 | 639 | 39 | 51 |
| Kỳ 22 tháng 8 năm 2025 | 62059 | 059 | 59 | 62 |
| Kỳ 21 tháng 8 năm 2025 | 18919 | 919 | 19 | 18 |
| Kỳ 20 tháng 8 năm 2025 | 79032 | 032 | 32 | 79 |
Tra cứu Vientiane VISA — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
58296
3 số trên
296
2 số dưới
58