| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 26 tháng 7 năm 2025 | 18370 | 370 | 70 | 18 |
| Kỳ 25 tháng 7 năm 2025 | 49824 | 824 | 24 | 49 |
| Kỳ 24 tháng 7 năm 2025 | 09052 | 052 | 52 | 09 |
| Kỳ 23 tháng 7 năm 2025 | 31910 | 910 | 10 | 31 |
| Kỳ 22 tháng 7 năm 2025 | 41624 | 624 | 24 | 41 |
| Kỳ 21 tháng 7 năm 2025 | 16122 | 122 | 22 | 16 |
| Kỳ 20 tháng 7 năm 2025 | 53655 | 655 | 55 | 53 |
| Kỳ 19 tháng 7 năm 2025 | 53405 | 405 | 05 | 53 |
| Kỳ 18 tháng 7 năm 2025 | 15766 | 766 | 66 | 15 |
| Kỳ 17 tháng 7 năm 2025 | 90394 | 394 | 94 | 90 |
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2025 | 48878 | 878 | 78 | 48 |
| Kỳ 15 tháng 7 năm 2025 | 57288 | 288 | 88 | 57 |
| Kỳ 14 tháng 7 năm 2025 | 79679 | 679 | 79 | 79 |
| Kỳ 13 tháng 7 năm 2025 | 15738 | 738 | 38 | 15 |
| Kỳ 12 tháng 7 năm 2025 | 60306 | 306 | 06 | 60 |
| Kỳ 11 tháng 7 năm 2025 | 20016 | 016 | 16 | 20 |
| Kỳ 10 tháng 7 năm 2025 | 25769 | 769 | 69 | 25 |
| Kỳ 9 tháng 7 năm 2025 | 38487 | 487 | 87 | 38 |
| Kỳ 8 tháng 7 năm 2025 | 40323 | 323 | 23 | 40 |
| Kỳ 7 tháng 7 năm 2025 | 80271 | 271 | 71 | 80 |
| Kỳ 6 tháng 7 năm 2025 | 06656 | 656 | 56 | 06 |
| Kỳ 5 tháng 7 năm 2025 | 16547 | 547 | 47 | 16 |
| Kỳ 4 tháng 7 năm 2025 | 30079 | 079 | 79 | 30 |
| Kỳ 3 tháng 7 năm 2025 | 36940 | 940 | 40 | 36 |
Tra cứu Vientiane VISA — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
58296
3 số trên
296
2 số dưới
58