| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 2 tháng 7 năm 2025 | 30619 | 619 | 19 | 30 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2025 | 86196 | 196 | 96 | 86 |
| Kỳ 30 tháng 6 năm 2025 | 67575 | 575 | 75 | 67 |
| Kỳ 29 tháng 6 năm 2025 | 22852 | 852 | 52 | 22 |
| Kỳ 28 tháng 6 năm 2025 | 57252 | 252 | 52 | 57 |
| Kỳ 27 tháng 6 năm 2025 | 04397 | 397 | 97 | 04 |
| Kỳ 26 tháng 6 năm 2025 | 15218 | 218 | 18 | 15 |
| Kỳ 25 tháng 6 năm 2025 | 79693 | 693 | 93 | 79 |
| Kỳ 24 tháng 6 năm 2025 | 02650 | 650 | 50 | 02 |
| Kỳ 23 tháng 6 năm 2025 | 32053 | 053 | 53 | 32 |
| Kỳ 22 tháng 6 năm 2025 | 08648 | 648 | 48 | 08 |
| Kỳ 21 tháng 6 năm 2025 | 54087 | 087 | 87 | 54 |
| Kỳ 20 tháng 6 năm 2025 | 02731 | 731 | 31 | 02 |
| Kỳ 19 tháng 6 năm 2025 | 85894 | 894 | 94 | 85 |
| Kỳ 18 tháng 6 năm 2025 | 79812 | 812 | 12 | 79 |
| Kỳ 17 tháng 6 năm 2025 | 27984 | 984 | 84 | 27 |
| Kỳ 16 tháng 6 năm 2025 | 46385 | 385 | 85 | 46 |
| Kỳ 15 tháng 6 năm 2025 | 49958 | 958 | 58 | 49 |
| Kỳ 14 tháng 6 năm 2025 | 49574 | 574 | 74 | 49 |
| Kỳ 13 tháng 6 năm 2025 | 52982 | 982 | 82 | 52 |
| Kỳ 12 tháng 6 năm 2025 | 64679 | 679 | 79 | 64 |
| Kỳ 11 tháng 6 năm 2025 | 61997 | 997 | 97 | 61 |
| Kỳ 10 tháng 6 năm 2025 | 53630 | 630 | 30 | 53 |
| Kỳ 9 tháng 6 năm 2025 | 01781 | 781 | 81 | 01 |
Tra cứu Vientiane VISA — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
58296
3 số trên
296
2 số dưới
58