| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2025 | 28724 | 724 | 24 | 28 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2025 | 31538 | 538 | 38 | 31 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2025 | 68489 | 489 | 89 | 68 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2025 | 08973 | 973 | 73 | 08 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2025 | 68905 | 905 | 05 | 68 |
| Kỳ 10 tháng 5 năm 2025 | 74405 | 405 | 05 | 74 |
| Kỳ 9 tháng 5 năm 2025 | 43624 | 624 | 24 | 43 |
| Kỳ 8 tháng 5 năm 2025 | 21470 | 470 | 70 | 21 |
| Kỳ 7 tháng 5 năm 2025 | 93968 | 968 | 68 | 93 |
| Kỳ 6 tháng 5 năm 2025 | 98878 | 878 | 78 | 98 |
| Kỳ 5 tháng 5 năm 2025 | 16460 | 460 | 60 | 16 |
| Kỳ 4 tháng 5 năm 2025 | 25166 | 166 | 66 | 25 |
| Kỳ 3 tháng 5 năm 2025 | 29422 | 422 | 22 | 29 |
| Kỳ 2 tháng 5 năm 2025 | 34501 | 501 | 01 | 34 |
| Kỳ 1 tháng 5 năm 2025 | 17743 | 743 | 43 | 17 |
| Kỳ 30 tháng 4 năm 2025 | 94560 | 560 | 60 | 94 |
| Kỳ 29 tháng 4 năm 2025 | 64373 | 373 | 73 | 64 |
| Kỳ 28 tháng 4 năm 2025 | 29811 | 811 | 11 | 29 |
| Kỳ 27 tháng 4 năm 2025 | 64063 | 063 | 63 | 64 |
| Kỳ 26 tháng 4 năm 2025 | 32772 | 772 | 72 | 32 |
| Kỳ 25 tháng 4 năm 2025 | 67407 | 407 | 07 | 67 |
| Kỳ 24 tháng 4 năm 2025 | 89266 | 266 | 66 | 89 |
| Kỳ 23 tháng 4 năm 2025 | 64929 | 929 | 29 | 64 |
| Kỳ 22 tháng 4 năm 2025 | 89579 | 579 | 79 | 89 |
Tra cứu Vientiane VISA — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
58296
3 số trên
296
2 số dưới
58