| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 8 tháng 6 năm 2025 | 61590 | 590 | 90 | 61 |
| Kỳ 7 tháng 6 năm 2025 | 03692 | 692 | 92 | 03 |
| Kỳ 6 tháng 6 năm 2025 | 20672 | 672 | 72 | 20 |
| Kỳ 5 tháng 6 năm 2025 | 15019 | 019 | 19 | 15 |
| Kỳ 4 tháng 6 năm 2025 | 53839 | 839 | 39 | 53 |
| Kỳ 3 tháng 6 năm 2025 | 76791 | 791 | 91 | 76 |
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2025 | 58597 | 597 | 97 | 58 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2025 | 15846 | 846 | 46 | 15 |
| Kỳ 31 tháng 5 năm 2025 | 03215 | 215 | 15 | 03 |
| Kỳ 30 tháng 5 năm 2025 | 74075 | 075 | 75 | 74 |
| Kỳ 29 tháng 5 năm 2025 | 04621 | 621 | 21 | 04 |
| Kỳ 28 tháng 5 năm 2025 | 15157 | 157 | 57 | 15 |
| Kỳ 27 tháng 5 năm 2025 | 01229 | 229 | 29 | 01 |
| Kỳ 26 tháng 5 năm 2025 | 15930 | 930 | 30 | 15 |
| Kỳ 25 tháng 5 năm 2025 | 53466 | 466 | 66 | 53 |
| Kỳ 24 tháng 5 năm 2025 | 31727 | 727 | 27 | 31 |
| Kỳ 23 tháng 5 năm 2025 | 15325 | 325 | 25 | 15 |
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2025 | 14932 | 932 | 32 | 14 |
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2025 | 98025 | 025 | 25 | 98 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2025 | 53248 | 248 | 48 | 53 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2025 | 50097 | 097 | 97 | 50 |
| Kỳ 18 tháng 5 năm 2025 | 80323 | 323 | 23 | 80 |
| Kỳ 17 tháng 5 năm 2025 | 22966 | 966 | 66 | 22 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2025 | 96618 | 618 | 18 | 96 |
Tra cứu Vientiane VISA — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
58296
3 số trên
296
2 số dưới
58