| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2026 | 16324 | 324 | 24 | 16 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2026 | 07626 | 626 | 26 | 07 |
| Kỳ 31 tháng 5 năm 2026 | 63724 | 724 | 24 | 63 |
| Kỳ 30 tháng 5 năm 2026 | 32612 | 612 | 12 | 32 |
| Kỳ 29 tháng 5 năm 2026 | 98426 | 426 | 26 | 98 |
| Kỳ 28 tháng 5 năm 2026 | 16435 | 435 | 35 | 16 |
| Kỳ 27 tháng 5 năm 2026 | 64694 | 694 | 94 | 64 |
| Kỳ 26 tháng 5 năm 2026 | 44325 | 325 | 25 | 44 |
| Kỳ 25 tháng 5 năm 2026 | 86494 | 494 | 94 | 86 |
| Kỳ 24 tháng 5 năm 2026 | 65628 | 628 | 28 | 65 |
| Kỳ 23 tháng 5 năm 2026 | 22084 | 084 | 84 | 22 |
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2026 | 94754 | 754 | 54 | 94 |
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2026 | 93530 | 530 | 30 | 93 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2026 | 32180 | 180 | 80 | 32 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2026 | 37550 | 550 | 50 | 37 |
| Kỳ 18 tháng 5 năm 2026 | 38094 | 094 | 94 | 38 |
| Kỳ 17 tháng 5 năm 2026 | 12047 | 047 | 47 | 12 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2026 | 49864 | 864 | 64 | 49 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2026 | 73515 | 515 | 15 | 73 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2026 | 45990 | 990 | 90 | 45 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2026 | 14505 | 505 | 05 | 14 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2026 | 22819 | 819 | 19 | 22 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2026 | 29737 | 737 | 37 | 29 |
Tra cứu Lào VISA — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
58660
3 số trên
660
2 số dưới
58
Thông tin xổ số — Lào VISA
- Lào VISA là gì?
- Lào VISA là xổ số Lào. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Lào VISA quay khi nào?
- Lào VISA quay lúc 08:15 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Lào VISA?
- Kết quả Lào VISA tham chiếu từ lao-visa.com
- Tính Lào VISA ở đâu?
- Tính Lào VISA tại máy tính
Thống kê số ra Lào VISA (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 32 | 29 | 26 | 28 | 30 | 37 | 26 | 30 | 32 | 30 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 25 | 21 | 20 | 19 | 20 | 21 | 16 | 16 | 21 | 21 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 19 | 18 | 25 | 23 | 28 | 18 | 26 | 11 | 16 | 16 |