| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 18 tháng 7 năm 2026 | 54892 | 892 | 92 | 54 |
| Kỳ 17 tháng 7 năm 2026 | 64252 | 252 | 52 | 64 |
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2026 | 94952 | 952 | 52 | 94 |
| Kỳ 15 tháng 7 năm 2026 | 76131 | 131 | 31 | 76 |
| Kỳ 14 tháng 7 năm 2026 | 52450 | 450 | 50 | 52 |
| Kỳ 13 tháng 7 năm 2026 | 65725 | 725 | 25 | 65 |
| Kỳ 12 tháng 7 năm 2026 | 17534 | 534 | 34 | 17 |
| Kỳ 11 tháng 7 năm 2026 | 23089 | 089 | 89 | 23 |
| Kỳ 10 tháng 7 năm 2026 | 06151 | 151 | 51 | 06 |
| Kỳ 9 tháng 7 năm 2026 | 82215 | 215 | 15 | 82 |
| Kỳ 8 tháng 7 năm 2026 | 51713 | 713 | 13 | 51 |
| Kỳ 7 tháng 7 năm 2026 | 29360 | 360 | 60 | 29 |
| Kỳ 6 tháng 7 năm 2026 | 10924 | 924 | 24 | 10 |
| Kỳ 5 tháng 7 năm 2026 | 89053 | 053 | 53 | 89 |
| Kỳ 4 tháng 7 năm 2026 | 06734 | 734 | 34 | 06 |
| Kỳ 3 tháng 7 năm 2026 | 42085 | 085 | 85 | 42 |
| Kỳ 2 tháng 7 năm 2026 | 98660 | 660 | 60 | 98 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2026 | 24997 | 997 | 97 | 24 |
| Kỳ 30 tháng 6 năm 2026 | 54294 | 294 | 94 | 54 |
| Kỳ 29 tháng 6 năm 2026 | 71921 | 921 | 21 | 71 |
| Kỳ 28 tháng 6 năm 2026 | 52824 | 824 | 24 | 52 |
| Kỳ 27 tháng 6 năm 2026 | 56938 | 938 | 38 | 56 |
| Kỳ 26 tháng 6 năm 2026 | 50725 | 725 | 25 | 50 |
Tra cứu Lào VISA — kỳ 19 tháng 7 năm 2026
Giải nhất
62508
3 số trên
508
2 số dưới
62
Thông tin xổ số — Lào VISA
- Lào VISA là gì?
- Lào VISA là xổ số Lào. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Lào VISA quay khi nào?
- Lào VISA quay lúc 08:15 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Lào VISA?
- Kết quả Lào VISA tham chiếu từ lao-visa.com
- Tính Lào VISA ở đâu?
- Tính Lào VISA tại máy tính
Thống kê số ra Lào VISA (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 34 | 25 | 34 | 29 | 29 | 34 | 25 | 23 | 35 | 32 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 25 | 17 | 27 | 21 | 19 | 23 | 14 | 11 | 20 | 23 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 15 | 15 | 24 | 18 | 29 | 20 | 26 | 15 | 18 | 20 |