| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 17 tháng 7 năm 2026 | 430057 | 057 | 57 | 00 |
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2026 | 137422 | 422 | 22 | 74 |
| Kỳ 15 tháng 7 năm 2026 | 064779 | 779 | 79 | 47 |
| Kỳ 14 tháng 7 năm 2026 | 136022 | 022 | 22 | 60 |
| Kỳ 13 tháng 7 năm 2026 | 326474 | 474 | 74 | 64 |
| Kỳ 12 tháng 7 năm 2026 | 190670 | 670 | 70 | 06 |
| Kỳ 11 tháng 7 năm 2026 | 073963 | 963 | 63 | 39 |
| Kỳ 10 tháng 7 năm 2026 | 547800 | 800 | 00 | 78 |
| Kỳ 9 tháng 7 năm 2026 | 128047 | 047 | 47 | 80 |
| Kỳ 8 tháng 7 năm 2026 | 217322 | 322 | 22 | 73 |
| Kỳ 7 tháng 7 năm 2026 | 678541 | 541 | 41 | 85 |
| Kỳ 6 tháng 7 năm 2026 | 218898 | 898 | 98 | 88 |
| Kỳ 5 tháng 7 năm 2026 | 243595 | 595 | 95 | 35 |
| Kỳ 4 tháng 7 năm 2026 | 430844 | 844 | 44 | 08 |
| Kỳ 3 tháng 7 năm 2026 | 876224 | 224 | 24 | 62 |
| Kỳ 2 tháng 7 năm 2026 | 983167 | 167 | 67 | 31 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2026 | 876415 | 415 | 15 | 64 |
| Kỳ 30 tháng 6 năm 2026 | 439753 | 753 | 53 | 97 |
| Kỳ 29 tháng 6 năm 2026 | 219258 | 258 | 58 | 92 |
| Kỳ 28 tháng 6 năm 2026 | 439883 | 883 | 83 | 98 |
| Kỳ 27 tháng 6 năm 2026 | 126508 | 508 | 08 | 65 |
| Kỳ 26 tháng 6 năm 2026 | 763238 | 238 | 38 | 32 |
| Kỳ 25 tháng 6 năm 2026 | 960171 | 171 | 71 | 01 |
Tra cứu Hồng Kông VISA — kỳ 18 tháng 7 năm 2026
Giải nhất
384988
3 số trên
988
2 số dưới
49
Thông tin xổ số — Hồng Kông VISA
- Hồng Kông VISA là gì?
- Hồng Kông VISA là xổ số quốc tế. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Hồng Kông VISA quay khi nào?
- Hồng Kông VISA quay lúc 12:15 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Hồng Kông VISA?
- Kết quả Hồng Kông VISA tham chiếu từ hongkong-visa.com
- Tính Hồng Kông VISA ở đâu?
- Tính Hồng Kông VISA tại máy tính
Thống kê số ra Hồng Kông VISA (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 38 | 29 | 29 | 25 | 28 | 28 | 23 | 34 | 35 | 31 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 23 | 22 | 20 | 18 | 17 | 19 | 16 | 25 | 20 | 20 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 26 | 15 | 17 | 17 | 19 | 16 | 21 | 22 | 27 | 20 |