| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2026 | 853016 | 016 | 16 | 30 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2026 | 985027 | 027 | 27 | 50 |
| Kỳ 31 tháng 5 năm 2026 | 798408 | 408 | 08 | 84 |
| Kỳ 30 tháng 5 năm 2026 | 268072 | 072 | 72 | 80 |
| Kỳ 29 tháng 5 năm 2026 | 123928 | 928 | 28 | 39 |
| Kỳ 28 tháng 5 năm 2026 | 981231 | 231 | 31 | 12 |
| Kỳ 27 tháng 5 năm 2026 | 324870 | 870 | 70 | 48 |
| Kỳ 26 tháng 5 năm 2026 | 365575 | 575 | 75 | 55 |
| Kỳ 25 tháng 5 năm 2026 | 562732 | 732 | 32 | 27 |
| Kỳ 24 tháng 5 năm 2026 | 124526 | 526 | 26 | 45 |
| Kỳ 23 tháng 5 năm 2026 | 320490 | 490 | 90 | 04 |
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2026 | 321966 | 966 | 66 | 19 |
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2026 | 846511 | 511 | 11 | 65 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2026 | 451779 | 779 | 79 | 17 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2026 | 672959 | 959 | 59 | 29 |
| Kỳ 18 tháng 5 năm 2026 | 160977 | 977 | 77 | 09 |
| Kỳ 17 tháng 5 năm 2026 | 980311 | 311 | 11 | 03 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2026 | 765074 | 074 | 74 | 50 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2026 | 237958 | 958 | 58 | 79 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2026 | 162404 | 404 | 04 | 24 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2026 | 237571 | 571 | 71 | 75 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2026 | 126483 | 483 | 83 | 64 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2026 | 976248 | 248 | 48 | 62 |
Tra cứu Hồng Kông VISA — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
342689
3 số trên
689
2 số dưới
26
Thông tin xổ số — Hồng Kông VISA
- Hồng Kông VISA là gì?
- Hồng Kông VISA là xổ số quốc tế. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Hồng Kông VISA quay khi nào?
- Hồng Kông VISA quay lúc 12:15 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Hồng Kông VISA?
- Kết quả Hồng Kông VISA tham chiếu từ hongkong-visa.com
- Tính Hồng Kông VISA ở đâu?
- Tính Hồng Kông VISA tại máy tính
Thống kê số ra Hồng Kông VISA (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 36 | 25 | 27 | 32 | 30 | 34 | 26 | 30 | 33 | 27 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 28 | 19 | 16 | 20 | 18 | 24 | 16 | 22 | 20 | 17 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 16 | 13 | 24 | 20 | 17 | 27 | 23 | 15 | 25 | 20 |