| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 17 tháng 7 năm 2026 | 97306 | 306 | 06 | 32 |
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2026 | 08976 | 976 | 76 | 97 |
| Kỳ 15 tháng 7 năm 2026 | 86620 | 620 | 20 | 21 |
| Kỳ 14 tháng 7 năm 2026 | 96729 | 729 | 29 | 10 |
| Kỳ 13 tháng 7 năm 2026 | 63826 | 826 | 26 | 20 |
| Kỳ 12 tháng 7 năm 2026 | 08880 | 880 | 80 | 07 |
| Kỳ 11 tháng 7 năm 2026 | 92955 | 955 | 55 | 12 |
| Kỳ 10 tháng 7 năm 2026 | 32188 | 188 | 88 | 76 |
| Kỳ 9 tháng 7 năm 2026 | 93646 | 646 | 46 | 10 |
| Kỳ 8 tháng 7 năm 2026 | 34334 | 334 | 34 | 54 |
| Kỳ 7 tháng 7 năm 2026 | 96736 | 736 | 36 | 45 |
| Kỳ 6 tháng 7 năm 2026 | 09585 | 585 | 85 | 34 |
| Kỳ 5 tháng 7 năm 2026 | 94753 | 753 | 53 | 91 |
| Kỳ 4 tháng 7 năm 2026 | 04859 | 859 | 59 | 87 |
| Kỳ 3 tháng 7 năm 2026 | 09347 | 347 | 47 | 32 |
| Kỳ 2 tháng 7 năm 2026 | 53372 | 372 | 72 | 98 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2026 | 07572 | 572 | 72 | 95 |
| Kỳ 30 tháng 6 năm 2026 | 87920 | 920 | 20 | 83 |
| Kỳ 29 tháng 6 năm 2026 | 34067 | 067 | 67 | 31 |
| Kỳ 28 tháng 6 năm 2026 | 97167 | 167 | 67 | 50 |
| Kỳ 27 tháng 6 năm 2026 | 07559 | 559 | 59 | 65 |
| Kỳ 26 tháng 6 năm 2026 | 93506 | 506 | 06 | 44 |
| Kỳ 25 tháng 6 năm 2026 | 13461 | 461 | 61 | 90 |
Tra cứu Hà Nội VISA — kỳ 18 tháng 7 năm 2026
Giải nhất
83178
3 số trên
178
2 số dưới
63
Thông tin xổ số — Hà Nội VISA
- Hà Nội VISA là gì?
- Hà Nội VISA là xổ số Việt Nam. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Hà Nội VISA quay khi nào?
- Hà Nội VISA quay lúc 16:15 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Hà Nội VISA?
- Kết quả Hà Nội VISA tham chiếu từ hanoi-visa.com
- Tính Hà Nội VISA ở đâu?
- Tính Hà Nội VISA tại máy tính
Thống kê số ra Hà Nội VISA (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 35 | 24 | 32 | 28 | 26 | 40 | 26 | 28 | 31 | 30 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 24 | 11 | 26 | 15 | 19 | 26 | 19 | 23 | 18 | 19 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 26 | 21 | 20 | 22 | 19 | 25 | 18 | 17 | 18 | 14 |