| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2026 | 97648 | 648 | 48 | 38 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2026 | 23456 | 456 | 56 | 56 |
| Kỳ 31 tháng 5 năm 2026 | 75825 | 825 | 25 | 16 |
| Kỳ 30 tháng 5 năm 2026 | 46805 | 805 | 05 | 25 |
| Kỳ 29 tháng 5 năm 2026 | 77877 | 877 | 77 | 91 |
| Kỳ 28 tháng 5 năm 2026 | 98995 | 995 | 95 | 91 |
| Kỳ 27 tháng 5 năm 2026 | 24054 | 054 | 54 | 33 |
| Kỳ 26 tháng 5 năm 2026 | 45344 | 344 | 44 | 93 |
| Kỳ 25 tháng 5 năm 2026 | 97946 | 946 | 46 | 85 |
| Kỳ 24 tháng 5 năm 2026 | 36830 | 830 | 30 | 51 |
| Kỳ 23 tháng 5 năm 2026 | 18024 | 024 | 24 | 51 |
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2026 | 97397 | 397 | 97 | 99 |
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2026 | 02453 | 453 | 53 | 13 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2026 | 03710 | 710 | 10 | 75 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2026 | 68126 | 126 | 26 | 10 |
| Kỳ 18 tháng 5 năm 2026 | 34542 | 542 | 42 | 76 |
| Kỳ 17 tháng 5 năm 2026 | 69020 | 020 | 20 | 82 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2026 | 02303 | 303 | 03 | 32 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2026 | 97051 | 051 | 51 | 54 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2026 | 93069 | 069 | 69 | 02 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2026 | 92227 | 227 | 27 | 60 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2026 | 83310 | 310 | 10 | 63 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2026 | 05801 | 801 | 01 | 64 |
Tra cứu Hà Nội VISA — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
53558
3 số trên
558
2 số dưới
03
Thông tin xổ số — Hà Nội VISA
- Hà Nội VISA là gì?
- Hà Nội VISA là xổ số Việt Nam. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Hà Nội VISA quay khi nào?
- Hà Nội VISA quay lúc 16:15 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Hà Nội VISA?
- Kết quả Hà Nội VISA tham chiếu từ hanoi-visa.com
- Tính Hà Nội VISA ở đâu?
- Tính Hà Nội VISA tại máy tính
Thống kê số ra Hà Nội VISA (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 36 | 27 | 30 | 29 | 32 | 37 | 22 | 29 | 33 | 25 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 25 | 18 | 20 | 18 | 23 | 25 | 16 | 22 | 16 | 17 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 21 | 25 | 21 | 26 | 12 | 26 | 18 | 14 | 19 | 18 |