| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2026 | 78725 | 725 | 25 | 12 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2026 | 43570 | 570 | 70 | 48 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2026 | 14131 | 131 | 31 | 37 |
| Kỳ 13 tháng 4 năm 2026 | 76499 | 499 | 99 | 84 |
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2026 | 78899 | 899 | 99 | 01 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2026 | 89294 | 294 | 94 | 42 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2026 | 74542 | 542 | 42 | 64 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2026 | 85818 | 818 | 18 | 20 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2026 | 72349 | 349 | 49 | 95 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2026 | 47513 | 513 | 13 | 20 |
| Kỳ 6 tháng 4 năm 2026 | 82854 | 854 | 54 | 50 |
| Kỳ 5 tháng 4 năm 2026 | 03439 | 439 | 39 | 97 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2026 | 68358 | 358 | 58 | 29 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2026 | 64574 | 574 | 74 | 59 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2026 | 87767 | 767 | 67 | 62 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2026 | 75967 | 967 | 67 | 32 |
| Kỳ 31 tháng 3 năm 2026 | 93880 | 880 | 80 | 17 |
| Kỳ 30 tháng 3 năm 2026 | 54121 | 121 | 21 | 71 |
| Kỳ 29 tháng 3 năm 2026 | 09276 | 276 | 76 | 74 |
| Kỳ 28 tháng 3 năm 2026 | 93506 | 506 | 06 | 60 |
| Kỳ 27 tháng 3 năm 2026 | 98347 | 347 | 47 | 14 |
| Kỳ 26 tháng 3 năm 2026 | 81926 | 926 | 26 | 38 |
| Kỳ 25 tháng 3 năm 2026 | 86732 | 732 | 32 | 70 |
| Kỳ 24 tháng 3 năm 2026 | 05719 | 719 | 19 | 59 |
Tra cứu Hà Nội VISA — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
53558
3 số trên
558
2 số dưới
03