| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 25 tháng 6 năm 2026 | 960171 | 171 | 71 | 01 |
| Kỳ 24 tháng 6 năm 2026 | 238624 | 624 | 24 | 86 |
| Kỳ 23 tháng 6 năm 2026 | 138905 | 905 | 05 | 89 |
| Kỳ 22 tháng 6 năm 2026 | 327761 | 761 | 61 | 77 |
| Kỳ 21 tháng 6 năm 2026 | 891795 | 795 | 95 | 17 |
| Kỳ 20 tháng 6 năm 2026 | 354868 | 868 | 68 | 48 |
| Kỳ 19 tháng 6 năm 2026 | 124031 | 031 | 31 | 40 |
| Kỳ 18 tháng 6 năm 2026 | 294675 | 675 | 75 | 46 |
| Kỳ 17 tháng 6 năm 2026 | 641618 | 618 | 18 | 16 |
| Kỳ 16 tháng 6 năm 2026 | 983128 | 128 | 28 | 31 |
| Kỳ 15 tháng 6 năm 2026 | 348819 | 819 | 19 | 88 |
| Kỳ 14 tháng 6 năm 2026 | 867090 | 090 | 90 | 70 |
| Kỳ 13 tháng 6 năm 2026 | 918037 | 037 | 37 | 80 |
| Kỳ 12 tháng 6 năm 2026 | 329792 | 792 | 92 | 97 |
| Kỳ 11 tháng 6 năm 2026 | 956022 | 022 | 22 | 60 |
| Kỳ 10 tháng 6 năm 2026 | 320896 | 896 | 96 | 08 |
| Kỳ 9 tháng 6 năm 2026 | 987736 | 736 | 36 | 77 |
| Kỳ 8 tháng 6 năm 2026 | 329419 | 419 | 19 | 94 |
| Kỳ 7 tháng 6 năm 2026 | 237538 | 538 | 38 | 75 |
| Kỳ 6 tháng 6 năm 2026 | 537612 | 612 | 12 | 76 |
| Kỳ 5 tháng 6 năm 2026 | 214950 | 950 | 50 | 49 |
| Kỳ 4 tháng 6 năm 2026 | 546831 | 831 | 31 | 68 |
| Kỳ 3 tháng 6 năm 2026 | 342689 | 689 | 89 | 26 |
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2026 | 853016 | 016 | 16 | 30 |
Tra cứu Hồng Kông VISA — kỳ 19 tháng 7 năm 2026
Giải nhất
674161
3 số trên
161
2 số dưới
41