| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 10 tháng 5 năm 2026 | 872300 | 300 | 00 | 23 |
| Kỳ 9 tháng 5 năm 2026 | 183253 | 253 | 53 | 32 |
| Kỳ 8 tháng 5 năm 2026 | 281957 | 957 | 57 | 19 |
| Kỳ 7 tháng 5 năm 2026 | 875296 | 296 | 96 | 52 |
| Kỳ 6 tháng 5 năm 2026 | 427891 | 891 | 91 | 78 |
| Kỳ 5 tháng 5 năm 2026 | 162875 | 875 | 75 | 28 |
| Kỳ 4 tháng 5 năm 2026 | 658240 | 240 | 40 | 82 |
| Kỳ 3 tháng 5 năm 2026 | 879445 | 445 | 45 | 94 |
| Kỳ 2 tháng 5 năm 2026 | 432700 | 700 | 00 | 27 |
| Kỳ 1 tháng 5 năm 2026 | 327081 | 081 | 81 | 70 |
| Kỳ 30 tháng 4 năm 2026 | 027446 | 446 | 46 | 74 |
| Kỳ 29 tháng 4 năm 2026 | 290656 | 656 | 56 | 06 |
| Kỳ 28 tháng 4 năm 2026 | 192337 | 337 | 37 | 23 |
| Kỳ 27 tháng 4 năm 2026 | 218950 | 950 | 50 | 89 |
| Kỳ 26 tháng 4 năm 2026 | 098577 | 577 | 77 | 85 |
| Kỳ 25 tháng 4 năm 2026 | 735194 | 194 | 94 | 51 |
| Kỳ 24 tháng 4 năm 2026 | 125833 | 833 | 33 | 58 |
| Kỳ 23 tháng 4 năm 2026 | 385160 | 160 | 60 | 51 |
| Kỳ 22 tháng 4 năm 2026 | 236880 | 880 | 80 | 68 |
| Kỳ 21 tháng 4 năm 2026 | 291083 | 083 | 83 | 10 |
| Kỳ 20 tháng 4 năm 2026 | 673095 | 095 | 95 | 30 |
| Kỳ 19 tháng 4 năm 2026 | 376409 | 409 | 09 | 64 |
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2026 | 120809 | 809 | 09 | 08 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2026 | 549371 | 371 | 71 | 93 |
Tra cứu Hồng Kông VISA — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
342689
3 số trên
689
2 số dưới
26