| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 23 tháng 3 năm 2026 | 326576 | 576 | 76 | 65 |
| Kỳ 22 tháng 3 năm 2026 | 856946 | 946 | 46 | 69 |
| Kỳ 21 tháng 3 năm 2026 | 126573 | 573 | 73 | 65 |
| Kỳ 20 tháng 3 năm 2026 | 482503 | 503 | 03 | 25 |
| Kỳ 19 tháng 3 năm 2026 | 210527 | 527 | 27 | 05 |
| Kỳ 18 tháng 3 năm 2026 | 438831 | 831 | 31 | 88 |
| Kỳ 17 tháng 3 năm 2026 | 489295 | 295 | 95 | 92 |
| Kỳ 16 tháng 3 năm 2026 | 215468 | 468 | 68 | 54 |
| Kỳ 15 tháng 3 năm 2026 | 192752 | 752 | 52 | 27 |
| Kỳ 14 tháng 3 năm 2026 | 940208 | 208 | 08 | 02 |
| Kỳ 13 tháng 3 năm 2026 | 349928 | 928 | 28 | 99 |
| Kỳ 12 tháng 3 năm 2026 | 375502 | 502 | 02 | 55 |
| Kỳ 11 tháng 3 năm 2026 | 123358 | 358 | 58 | 33 |
| Kỳ 10 tháng 3 năm 2026 | 254133 | 133 | 33 | 41 |
| Kỳ 9 tháng 3 năm 2026 | 857244 | 244 | 44 | 72 |
| Kỳ 8 tháng 3 năm 2026 | 118600 | 600 | 00 | 86 |
| Kỳ 7 tháng 3 năm 2026 | 438600 | 600 | 00 | 86 |
| Kỳ 6 tháng 3 năm 2026 | 925813 | 813 | 13 | 58 |
| Kỳ 5 tháng 3 năm 2026 | 895113 | 113 | 13 | 51 |
| Kỳ 4 tháng 3 năm 2026 | 302697 | 697 | 97 | 26 |
| Kỳ 3 tháng 3 năm 2026 | 985244 | 244 | 44 | 52 |
| Kỳ 2 tháng 3 năm 2026 | 768430 | 430 | 30 | 84 |
| Kỳ 1 tháng 3 năm 2026 | 435695 | 695 | 95 | 56 |
| Kỳ 28 tháng 2 năm 2026 | 452309 | 309 | 09 | 23 |
Tra cứu Hồng Kông VISA — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
342689
3 số trên
689
2 số dưới
26