| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 3 tháng 2 năm 2026 | 857147 | 147 | 47 | 71 |
| Kỳ 2 tháng 2 năm 2026 | 348011 | 011 | 11 | 80 |
| Kỳ 1 tháng 2 năm 2026 | 438505 | 505 | 05 | 85 |
| Kỳ 31 tháng 1 năm 2026 | 120977 | 977 | 77 | 09 |
| Kỳ 30 tháng 1 năm 2026 | 674285 | 285 | 85 | 42 |
| Kỳ 29 tháng 1 năm 2026 | 875122 | 122 | 22 | 51 |
| Kỳ 28 tháng 1 năm 2026 | 437065 | 065 | 65 | 70 |
| Kỳ 27 tháng 1 năm 2026 | 903811 | 811 | 11 | 38 |
| Kỳ 26 tháng 1 năm 2026 | 315724 | 724 | 24 | 57 |
| Kỳ 25 tháng 1 năm 2026 | 953864 | 864 | 64 | 38 |
| Kỳ 24 tháng 1 năm 2026 | 674229 | 229 | 29 | 42 |
| Kỳ 23 tháng 1 năm 2026 | 783066 | 066 | 66 | 30 |
| Kỳ 22 tháng 1 năm 2026 | 741325 | 325 | 25 | 13 |
| Kỳ 21 tháng 1 năm 2026 | 329655 | 655 | 55 | 96 |
| Kỳ 20 tháng 1 năm 2026 | 987157 | 157 | 57 | 71 |
| Kỳ 19 tháng 1 năm 2026 | 342699 | 699 | 99 | 26 |
| Kỳ 18 tháng 1 năm 2026 | 129553 | 553 | 53 | 95 |
| Kỳ 17 tháng 1 năm 2026 | 297464 | 464 | 64 | 74 |
| Kỳ 16 tháng 1 năm 2026 | 291385 | 385 | 85 | 13 |
| Kỳ 15 tháng 1 năm 2026 | 891244 | 244 | 44 | 12 |
| Kỳ 14 tháng 1 năm 2026 | 341599 | 599 | 99 | 15 |
| Kỳ 13 tháng 1 năm 2026 | 124769 | 769 | 69 | 47 |
| Kỳ 12 tháng 1 năm 2026 | 234822 | 822 | 22 | 48 |
| Kỳ 11 tháng 1 năm 2026 | 312787 | 787 | 87 | 27 |
Tra cứu Hồng Kông VISA — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
342689
3 số trên
689
2 số dưới
26