| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2026 | 989267 | 267 | 67 | 92 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2026 | 861306 | 306 | 06 | 13 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2026 | 120094 | 094 | 94 | 00 |
| Kỳ 13 tháng 4 năm 2026 | 549121 | 121 | 21 | 91 |
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2026 | 986130 | 130 | 30 | 61 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2026 | 906844 | 844 | 44 | 68 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2026 | 873312 | 312 | 12 | 33 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2026 | 985315 | 315 | 15 | 53 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2026 | 127715 | 715 | 15 | 77 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2026 | 895343 | 343 | 43 | 53 |
| Kỳ 6 tháng 4 năm 2026 | 871252 | 252 | 52 | 12 |
| Kỳ 5 tháng 4 năm 2026 | 208849 | 849 | 49 | 88 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2026 | 436681 | 681 | 81 | 66 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2026 | 439657 | 657 | 57 | 96 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2026 | 219988 | 988 | 88 | 99 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2026 | 19850 | 850 | 50 | 85 |
| Kỳ 31 tháng 3 năm 2026 | 549770 | 770 | 70 | 97 |
| Kỳ 30 tháng 3 năm 2026 | 563856 | 856 | 56 | 38 |
| Kỳ 29 tháng 3 năm 2026 | 234868 | 868 | 68 | 48 |
| Kỳ 28 tháng 3 năm 2026 | 173453 | 453 | 53 | 34 |
| Kỳ 27 tháng 3 năm 2026 | 576429 | 429 | 29 | 64 |
| Kỳ 26 tháng 3 năm 2026 | 315722 | 722 | 22 | 57 |
| Kỳ 25 tháng 3 năm 2026 | 458341 | 341 | 41 | 83 |
| Kỳ 24 tháng 3 năm 2026 | 236685 | 685 | 85 | 66 |
Tra cứu Hồng Kông VISA — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
342689
3 số trên
689
2 số dưới
26