| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2026 | 918446 | 446 | 46 | 91 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2026 | 635677 | 677 | 77 | 63 |
| Kỳ 31 tháng 5 năm 2026 | 925378 | 378 | 78 | 92 |
| Kỳ 30 tháng 5 năm 2026 | 859050 | 050 | 50 | 85 |
| Kỳ 29 tháng 5 năm 2026 | 501465 | 465 | 65 | 50 |
| Kỳ 28 tháng 5 năm 2026 | 273411 | 411 | 11 | 27 |
| Kỳ 27 tháng 5 năm 2026 | 813237 | 237 | 37 | 81 |
| Kỳ 26 tháng 5 năm 2026 | 732027 | 027 | 27 | 73 |
| Kỳ 25 tháng 5 năm 2026 | 856813 | 813 | 13 | 85 |
| Kỳ 24 tháng 5 năm 2026 | 759207 | 207 | 07 | 75 |
| Kỳ 23 tháng 5 năm 2026 | 412657 | 657 | 57 | 41 |
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2026 | 389185 | 185 | 85 | 38 |
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2026 | 720519 | 519 | 19 | 72 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2026 | 476154 | 154 | 54 | 47 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2026 | 707102 | 102 | 02 | 70 |
| Kỳ 18 tháng 5 năm 2026 | 740653 | 653 | 53 | 74 |
| Kỳ 17 tháng 5 năm 2026 | 396688 | 688 | 88 | 39 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2026 | 286351 | 351 | 51 | 28 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2026 | 725100 | 100 | 00 | 72 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2026 | 810682 | 682 | 82 | 81 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2026 | 919044 | 044 | 44 | 91 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2026 | 215436 | 436 | 36 | 21 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2026 | 926614 | 614 | 14 | 92 |
Tra cứu Mekongđặc biệt — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
260041
3 số trên
041
2 số dưới
26
Thông tin xổ số — Mekongđặc biệt
- Mekongđặc biệt là gì?
- Mekongđặc biệt là xổ số Lào. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Mekongđặc biệt quay khi nào?
- Mekongđặc biệt quay lúc 17:25 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Mekongđặc biệt?
- Kết quả Mekongđặc biệt tham chiếu từ maekhongspecial.com
- Tính Mekongđặc biệt ở đâu?
- Tính Mekongđặc biệt tại máy tính
Thống kê số ra Mekongđặc biệt (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 25 | 30 | 26 | 31 | 36 | 31 | 33 | 33 | 36 | 19 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 15 | 15 | 15 | 18 | 23 | 23 | 22 | 27 | 27 | 15 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 18 | 20 | 18 | 15 | 17 | 25 | 24 | 24 | 18 | 21 |