| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2026 | 261499 | 499 | 99 | 26 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2026 | 584756 | 756 | 56 | 58 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2026 | 498174 | 174 | 74 | 49 |
| Kỳ 13 tháng 4 năm 2026 | 349824 | 824 | 24 | 34 |
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2026 | 748571 | 571 | 71 | 74 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2026 | 984877 | 877 | 77 | 98 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2026 | 093286 | 286 | 86 | 09 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2026 | 183098 | 098 | 98 | 18 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2026 | 645433 | 433 | 33 | 64 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2026 | 152217 | 217 | 17 | 15 |
| Kỳ 6 tháng 4 năm 2026 | 526657 | 657 | 57 | 52 |
| Kỳ 5 tháng 4 năm 2026 | 277880 | 880 | 80 | 27 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2026 | 603184 | 184 | 84 | 60 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2026 | 249128 | 128 | 28 | 24 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2026 | 592415 | 415 | 15 | 59 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2026 | 402553 | 553 | 53 | 40 |
| Kỳ 31 tháng 3 năm 2026 | 274298 | 298 | 98 | 27 |
| Kỳ 30 tháng 3 năm 2026 | 171744 | 744 | 44 | 17 |
| Kỳ 29 tháng 3 năm 2026 | 723386 | 386 | 86 | 72 |
| Kỳ 28 tháng 3 năm 2026 | 605172 | 172 | 72 | 60 |
| Kỳ 27 tháng 3 năm 2026 | 314536 | 536 | 36 | 31 |
| Kỳ 26 tháng 3 năm 2026 | 955934 | 934 | 34 | 95 |
| Kỳ 25 tháng 3 năm 2026 | 641273 | 273 | 73 | 64 |
| Kỳ 24 tháng 3 năm 2026 | 269175 | 175 | 75 | 26 |
Tra cứu Mekongđặc biệt — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
260041
3 số trên
041
2 số dưới
26