| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 23 tháng 3 năm 2026 | 686980 | 980 | 80 | 68 |
| Kỳ 22 tháng 3 năm 2026 | 185283 | 283 | 83 | 18 |
| Kỳ 21 tháng 3 năm 2026 | 919643 | 643 | 43 | 91 |
| Kỳ 20 tháng 3 năm 2026 | 980384 | 384 | 84 | 98 |
| Kỳ 19 tháng 3 năm 2026 | 497492 | 492 | 92 | 49 |
| Kỳ 18 tháng 3 năm 2026 | 913348 | 348 | 48 | 91 |
| Kỳ 17 tháng 3 năm 2026 | 737361 | 361 | 61 | 73 |
| Kỳ 16 tháng 3 năm 2026 | 657518 | 518 | 18 | 65 |
| Kỳ 15 tháng 3 năm 2026 | 156373 | 373 | 73 | 15 |
| Kỳ 14 tháng 3 năm 2026 | 065359 | 359 | 59 | 06 |
| Kỳ 13 tháng 3 năm 2026 | 406485 | 485 | 85 | 40 |
| Kỳ 12 tháng 3 năm 2026 | 574152 | 152 | 52 | 57 |
| Kỳ 11 tháng 3 năm 2026 | 530238 | 238 | 38 | 53 |
| Kỳ 10 tháng 3 năm 2026 | 058543 | 543 | 43 | 05 |
| Kỳ 9 tháng 3 năm 2026 | 030259 | 259 | 59 | 03 |
| Kỳ 8 tháng 3 năm 2026 | 760756 | 756 | 56 | 76 |
| Kỳ 7 tháng 3 năm 2026 | 915029 | 029 | 29 | 91 |
| Kỳ 6 tháng 3 năm 2026 | 854307 | 307 | 07 | 85 |
| Kỳ 5 tháng 3 năm 2026 | 471364 | 364 | 64 | 47 |
| Kỳ 4 tháng 3 năm 2026 | 565327 | 327 | 27 | 56 |
| Kỳ 3 tháng 3 năm 2026 | 952198 | 198 | 98 | 95 |
| Kỳ 2 tháng 3 năm 2026 | 795662 | 662 | 62 | 79 |
| Kỳ 1 tháng 3 năm 2026 | 068937 | 937 | 37 | 06 |
| Kỳ 28 tháng 2 năm 2026 | 427486 | 486 | 86 | 42 |
Tra cứu Mekongđặc biệt — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
260041
3 số trên
041
2 số dưới
26