| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2026 | 523636 | 636 | 36 | 52 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2026 | 093665 | 665 | 65 | 09 |
| Kỳ 31 tháng 5 năm 2026 | 282405 | 405 | 05 | 28 |
| Kỳ 30 tháng 5 năm 2026 | 802196 | 196 | 96 | 80 |
| Kỳ 29 tháng 5 năm 2026 | 106982 | 982 | 82 | 10 |
| Kỳ 28 tháng 5 năm 2026 | 780076 | 076 | 76 | 78 |
| Kỳ 27 tháng 5 năm 2026 | 640990 | 990 | 90 | 64 |
| Kỳ 26 tháng 5 năm 2026 | 904733 | 733 | 33 | 90 |
| Kỳ 25 tháng 5 năm 2026 | 538623 | 623 | 23 | 53 |
| Kỳ 24 tháng 5 năm 2026 | 920923 | 923 | 23 | 92 |
| Kỳ 23 tháng 5 năm 2026 | 470503 | 503 | 03 | 47 |
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2026 | 081256 | 256 | 56 | 08 |
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2026 | 262798 | 798 | 98 | 26 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2026 | 762890 | 890 | 90 | 76 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2026 | 537668 | 668 | 68 | 53 |
| Kỳ 18 tháng 5 năm 2026 | 369149 | 149 | 49 | 36 |
| Kỳ 17 tháng 5 năm 2026 | 830119 | 119 | 19 | 83 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2026 | 712815 | 815 | 15 | 71 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2026 | 704357 | 357 | 57 | 70 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2026 | 739310 | 310 | 10 | 73 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2026 | 948917 | 917 | 17 | 94 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2026 | 951297 | 297 | 97 | 95 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2026 | 832947 | 947 | 47 | 83 |
Tra cứu Mekong Plus — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
821473
3 số trên
473
2 số dưới
82
Thông tin xổ số — Mekong Plus
- Mekong Plus là gì?
- Mekong Plus là xổ số Lào. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Mekong Plus quay khi nào?
- Mekong Plus quay lúc 16:40 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Mekong Plus?
- Kết quả Mekong Plus tham chiếu từ maekhongplus.com
- Tính Mekong Plus ở đâu?
- Tính Mekong Plus tại máy tính
Thống kê số ra Mekong Plus (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 34 | 27 | 27 | 25 | 28 | 27 | 37 | 28 | 31 | 36 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 26 | 15 | 19 | 17 | 17 | 19 | 21 | 19 | 20 | 27 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 16 | 20 | 22 | 21 | 24 | 17 | 15 | 21 | 23 | 21 |