| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 21 tháng 4 năm 2025 | 52545 | 545 | 45 | 52 |
| Kỳ 20 tháng 4 năm 2025 | 73752 | 752 | 52 | 73 |
| Kỳ 19 tháng 4 năm 2025 | 57313 | 313 | 13 | 57 |
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2025 | 68185 | 185 | 85 | 68 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2025 | 63977 | 977 | 77 | 63 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2025 | 17295 | 295 | 95 | 17 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2025 | 19716 | 716 | 16 | 19 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2025 | 50096 | 096 | 96 | 50 |
| Kỳ 13 tháng 4 năm 2025 | 62016 | 016 | 16 | 62 |
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2025 | 80720 | 720 | 20 | 80 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2025 | 06715 | 715 | 15 | 06 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2025 | 58528 | 528 | 28 | 58 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2025 | 07957 | 957 | 57 | 07 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2025 | 91679 | 679 | 79 | 91 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2025 | 73865 | 865 | 65 | 73 |
| Kỳ 6 tháng 4 năm 2025 | 02703 | 703 | 03 | 02 |
| Kỳ 5 tháng 4 năm 2025 | 47784 | 784 | 84 | 47 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2025 | 50421 | 421 | 21 | 50 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2025 | 14682 | 682 | 82 | 14 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2025 | 04362 | 362 | 62 | 04 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2025 | 91662 | 662 | 62 | 91 |
| Kỳ 31 tháng 3 năm 2025 | 46505 | 505 | 05 | 46 |
| Kỳ 30 tháng 3 năm 2025 | 67714 | 714 | 14 | 67 |
| Kỳ 29 tháng 3 năm 2025 | 93224 | 224 | 24 | 93 |
Tra cứu Vientiane VISA — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
58296
3 số trên
296
2 số dưới
58