| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 4 tháng 3 năm 2025 | 91898 | 898 | 98 | 91 |
| Kỳ 3 tháng 3 năm 2025 | 78808 | 808 | 08 | 78 |
| Kỳ 2 tháng 3 năm 2025 | 62906 | 906 | 06 | 62 |
| Kỳ 1 tháng 3 năm 2025 | 27262 | 262 | 62 | 27 |
| Kỳ 28 tháng 2 năm 2025 | 50091 | 091 | 91 | 50 |
| Kỳ 27 tháng 2 năm 2025 | 02854 | 854 | 54 | 02 |
| Kỳ 26 tháng 2 năm 2025 | 52656 | 656 | 56 | 52 |
| Kỳ 25 tháng 2 năm 2025 | 70534 | 534 | 34 | 70 |
| Kỳ 24 tháng 2 năm 2025 | 52701 | 701 | 01 | 52 |
| Kỳ 23 tháng 2 năm 2025 | 00651 | 651 | 51 | 00 |
| Kỳ 22 tháng 2 năm 2025 | 86480 | 480 | 80 | 86 |
| Kỳ 21 tháng 2 năm 2025 | 84222 | 222 | 22 | 84 |
| Kỳ 20 tháng 2 năm 2025 | 78532 | 532 | 32 | 78 |
| Kỳ 19 tháng 2 năm 2025 | 50973 | 973 | 73 | 50 |
| Kỳ 18 tháng 2 năm 2025 | 94947 | 947 | 47 | 94 |
| Kỳ 17 tháng 2 năm 2025 | 61768 | 768 | 68 | 61 |
| Kỳ 16 tháng 2 năm 2025 | 98427 | 427 | 27 | 98 |
| Kỳ 15 tháng 2 năm 2025 | 21251 | 251 | 51 | 21 |
| Kỳ 14 tháng 2 năm 2025 | 64418 | 418 | 18 | 64 |
| Kỳ 13 tháng 2 năm 2025 | 00840 | 840 | 40 | 00 |
| Kỳ 12 tháng 2 năm 2025 | 53668 | 668 | 68 | 53 |
| Kỳ 11 tháng 2 năm 2025 | 49474 | 474 | 74 | 49 |
| Kỳ 10 tháng 2 năm 2025 | 14409 | 409 | 09 | 14 |
| Kỳ 9 tháng 2 năm 2025 | 68744 | 744 | 44 | 68 |
Tra cứu Vientiane VISA — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
58296
3 số trên
296
2 số dưới
58