| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 8 tháng 2 năm 2025 | 40466 | 466 | 66 | 40 |
| Kỳ 7 tháng 2 năm 2025 | 01187 | 187 | 87 | 01 |
| Kỳ 6 tháng 2 năm 2025 | 92179 | 179 | 79 | 92 |
| Kỳ 5 tháng 2 năm 2025 | 21128 | 128 | 28 | 21 |
| Kỳ 4 tháng 2 năm 2025 | 88861 | 861 | 61 | 88 |
| Kỳ 3 tháng 2 năm 2025 | 51647 | 647 | 47 | 51 |
| Kỳ 2 tháng 2 năm 2025 | 63488 | 488 | 88 | 63 |
| Kỳ 1 tháng 2 năm 2025 | 64051 | 051 | 51 | 64 |
| Kỳ 31 tháng 1 năm 2025 | 48056 | 056 | 56 | 48 |
| Kỳ 30 tháng 1 năm 2025 | 72125 | 125 | 25 | 72 |
| Kỳ 29 tháng 1 năm 2025 | 38926 | 926 | 26 | 38 |
| Kỳ 28 tháng 1 năm 2025 | 12429 | 429 | 29 | 12 |
| Kỳ 27 tháng 1 năm 2025 | 23273 | 273 | 73 | 23 |
| Kỳ 26 tháng 1 năm 2025 | 18460 | 460 | 60 | 18 |
| Kỳ 25 tháng 1 năm 2025 | 12665 | 665 | 65 | 12 |
| Kỳ 24 tháng 1 năm 2025 | 22350 | 350 | 50 | 22 |
| Kỳ 23 tháng 1 năm 2025 | 52177 | 177 | 77 | 52 |
| Kỳ 22 tháng 1 năm 2025 | 79302 | 302 | 02 | 79 |
| Kỳ 21 tháng 1 năm 2025 | 36211 | 211 | 11 | 36 |
| Kỳ 20 tháng 1 năm 2025 | 49028 | 028 | 28 | 49 |
| Kỳ 19 tháng 1 năm 2025 | 57083 | 083 | 83 | 57 |
| Kỳ 18 tháng 1 năm 2025 | 01039 | 039 | 39 | 01 |
| Kỳ 17 tháng 1 năm 2025 | 21997 | 997 | 97 | 21 |
| Kỳ 16 tháng 1 năm 2025 | 06589 | 589 | 89 | 06 |
Tra cứu Vientiane VISA — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
58296
3 số trên
296
2 số dưới
58