| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 11 tháng 12 năm 2024 | 60795 | 795 | 95 | 60 |
| Kỳ 10 tháng 12 năm 2024 | 18322 | 322 | 22 | 18 |
| Kỳ 9 tháng 12 năm 2024 | 10814 | 814 | 14 | 10 |
| Kỳ 8 tháng 12 năm 2024 | 20456 | 456 | 56 | 20 |
| Kỳ 7 tháng 12 năm 2024 | 19691 | 691 | 91 | 19 |
| Kỳ 6 tháng 12 năm 2024 | 77491 | 491 | 91 | 77 |
| Kỳ 5 tháng 12 năm 2024 | 19850 | 850 | 50 | 19 |
| Kỳ 4 tháng 12 năm 2024 | 60262 | 262 | 62 | 60 |
| Kỳ 3 tháng 12 năm 2024 | 19760 | 760 | 60 | 19 |
| Kỳ 2 tháng 12 năm 2024 | 15201 | 201 | 01 | 15 |
| Kỳ 1 tháng 12 năm 2024 | 16617 | 617 | 17 | 16 |
| Kỳ 30 tháng 11 năm 2024 | 66201 | 201 | 01 | 66 |
| Kỳ 29 tháng 11 năm 2024 | 83562 | 562 | 62 | 83 |
| Kỳ 28 tháng 11 năm 2024 | 61160 | 160 | 60 | 61 |
| Kỳ 27 tháng 11 năm 2024 | 24314 | 314 | 14 | 24 |
| Kỳ 26 tháng 11 năm 2024 | 20399 | 399 | 99 | 20 |
| Kỳ 25 tháng 11 năm 2024 | 83726 | 726 | 26 | 83 |
| Kỳ 24 tháng 11 năm 2024 | 15488 | 488 | 88 | 15 |
| Kỳ 23 tháng 11 năm 2024 | 94568 | 568 | 68 | 94 |
| Kỳ 22 tháng 11 năm 2024 | 40087 | 087 | 87 | 40 |
| Kỳ 21 tháng 11 năm 2024 | 38277 | 277 | 77 | 38 |
| Kỳ 20 tháng 11 năm 2024 | 97201 | 201 | 01 | 97 |
| Kỳ 19 tháng 11 năm 2024 | 71752 | 752 | 52 | 71 |
| Kỳ 18 tháng 11 năm 2024 | 16887 | 887 | 87 | 16 |
Tra cứu Vientiane VISA — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
58296
3 số trên
296
2 số dưới
58