| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 17 tháng 11 năm 2024 | 24929 | 929 | 29 | 24 |
| Kỳ 16 tháng 11 năm 2024 | 39885 | 885 | 85 | 39 |
| Kỳ 15 tháng 11 năm 2024 | 91549 | 549 | 49 | 91 |
| Kỳ 14 tháng 11 năm 2024 | 28720 | 720 | 20 | 28 |
| Kỳ 13 tháng 11 năm 2024 | 03637 | 637 | 37 | 03 |
| Kỳ 12 tháng 11 năm 2024 | 49079 | 079 | 79 | 49 |
| Kỳ 11 tháng 11 năm 2024 | 49603 | 603 | 03 | 49 |
| Kỳ 10 tháng 11 năm 2024 | 58732 | 732 | 32 | 58 |
| Kỳ 9 tháng 11 năm 2024 | 54041 | 041 | 41 | 54 |
| Kỳ 8 tháng 11 năm 2024 | 71571 | 571 | 71 | 71 |
| Kỳ 7 tháng 11 năm 2024 | 00700 | 700 | 00 | 00 |
| Kỳ 6 tháng 11 năm 2024 | 42049 | 049 | 49 | 42 |
| Kỳ 5 tháng 11 năm 2024 | 71310 | 310 | 10 | 71 |
| Kỳ 4 tháng 11 năm 2024 | 46964 | 964 | 64 | 46 |
| Kỳ 3 tháng 11 năm 2024 | 16407 | 407 | 07 | 16 |
| Kỳ 2 tháng 11 năm 2024 | 10190 | 190 | 90 | 10 |
| Kỳ 1 tháng 11 năm 2024 | 50464 | 464 | 64 | 50 |
| Kỳ 31 tháng 10 năm 2024 | 29141 | 141 | 41 | 29 |
| Kỳ 30 tháng 10 năm 2024 | 20328 | 328 | 28 | 20 |
| Kỳ 29 tháng 10 năm 2024 | 35956 | 956 | 56 | 35 |
| Kỳ 28 tháng 10 năm 2024 | 31838 | 838 | 38 | 31 |
| Kỳ 27 tháng 10 năm 2024 | 04976 | 976 | 76 | 04 |
| Kỳ 26 tháng 10 năm 2024 | 84124 | 124 | 24 | 84 |
| Kỳ 25 tháng 10 năm 2024 | 48148 | 148 | 48 | 48 |
Tra cứu Vientiane VISA — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
58296
3 số trên
296
2 số dưới
58