| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 15 tháng 1 năm 2025 | 61986 | 986 | 86 | 61 |
| Kỳ 14 tháng 1 năm 2025 | 86924 | 924 | 24 | 86 |
| Kỳ 13 tháng 1 năm 2025 | 16042 | 042 | 42 | 16 |
| Kỳ 12 tháng 1 năm 2025 | 57274 | 274 | 74 | 57 |
| Kỳ 11 tháng 1 năm 2025 | 94437 | 437 | 37 | 94 |
| Kỳ 10 tháng 1 năm 2025 | 64046 | 046 | 46 | 64 |
| Kỳ 9 tháng 1 năm 2025 | 18766 | 766 | 66 | 18 |
| Kỳ 8 tháng 1 năm 2025 | 12427 | 427 | 27 | 12 |
| Kỳ 7 tháng 1 năm 2025 | 45931 | 931 | 31 | 45 |
| Kỳ 6 tháng 1 năm 2025 | 30255 | 255 | 55 | 30 |
| Kỳ 5 tháng 1 năm 2025 | 47531 | 531 | 31 | 47 |
| Kỳ 24 tháng 12 năm 2024 | 21912 | 912 | 12 | 21 |
| Kỳ 23 tháng 12 năm 2024 | 48943 | 943 | 43 | 48 |
| Kỳ 22 tháng 12 năm 2024 | 13577 | 577 | 77 | 13 |
| Kỳ 21 tháng 12 năm 2024 | 39894 | 894 | 94 | 39 |
| Kỳ 20 tháng 12 năm 2024 | 52103 | 103 | 03 | 52 |
| Kỳ 19 tháng 12 năm 2024 | 78366 | 366 | 66 | 78 |
| Kỳ 18 tháng 12 năm 2024 | 33339 | 339 | 39 | 33 |
| Kỳ 17 tháng 12 năm 2024 | 38797 | 797 | 97 | 38 |
| Kỳ 16 tháng 12 năm 2024 | 72801 | 801 | 01 | 72 |
| Kỳ 15 tháng 12 năm 2024 | 21857 | 857 | 57 | 21 |
| Kỳ 14 tháng 12 năm 2024 | 37844 | 844 | 44 | 37 |
| Kỳ 13 tháng 12 năm 2024 | 63920 | 920 | 20 | 63 |
| Kỳ 12 tháng 12 năm 2024 | 98353 | 353 | 53 | 98 |
Tra cứu Vientiane VISA — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
58296
3 số trên
296
2 số dưới
58