| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 28 tháng 3 năm 2025 | 80307 | 307 | 07 | 80 |
| Kỳ 27 tháng 3 năm 2025 | 67081 | 081 | 81 | 67 |
| Kỳ 26 tháng 3 năm 2025 | 49313 | 313 | 13 | 49 |
| Kỳ 25 tháng 3 năm 2025 | 20128 | 128 | 28 | 20 |
| Kỳ 24 tháng 3 năm 2025 | 11362 | 362 | 62 | 11 |
| Kỳ 23 tháng 3 năm 2025 | 03731 | 731 | 31 | 03 |
| Kỳ 22 tháng 3 năm 2025 | 47716 | 716 | 16 | 47 |
| Kỳ 21 tháng 3 năm 2025 | 31925 | 925 | 25 | 31 |
| Kỳ 20 tháng 3 năm 2025 | 95157 | 157 | 57 | 95 |
| Kỳ 19 tháng 3 năm 2025 | 22174 | 174 | 74 | 22 |
| Kỳ 18 tháng 3 năm 2025 | 06105 | 105 | 05 | 06 |
| Kỳ 17 tháng 3 năm 2025 | 51413 | 413 | 13 | 51 |
| Kỳ 16 tháng 3 năm 2025 | 57013 | 013 | 13 | 57 |
| Kỳ 15 tháng 3 năm 2025 | 59576 | 576 | 76 | 59 |
| Kỳ 14 tháng 3 năm 2025 | 83586 | 586 | 86 | 83 |
| Kỳ 13 tháng 3 năm 2025 | 66586 | 586 | 86 | 66 |
| Kỳ 12 tháng 3 năm 2025 | 10140 | 140 | 40 | 10 |
| Kỳ 11 tháng 3 năm 2025 | 68783 | 783 | 83 | 68 |
| Kỳ 10 tháng 3 năm 2025 | 21285 | 285 | 85 | 21 |
| Kỳ 9 tháng 3 năm 2025 | 50305 | 305 | 05 | 50 |
| Kỳ 8 tháng 3 năm 2025 | 35523 | 523 | 23 | 35 |
| Kỳ 7 tháng 3 năm 2025 | 69779 | 779 | 79 | 69 |
| Kỳ 6 tháng 3 năm 2025 | 54973 | 973 | 73 | 54 |
| Kỳ 5 tháng 3 năm 2025 | 80763 | 763 | 63 | 80 |
Tra cứu Vientiane VISA — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
58296
3 số trên
296
2 số dưới
58