| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 10 tháng 1 năm 2026 | 13486 | 486 | 86 | 13 |
| Kỳ 9 tháng 1 năm 2026 | 58214 | 214 | 14 | 58 |
| Kỳ 8 tháng 1 năm 2026 | 83403 | 403 | 03 | 83 |
| Kỳ 7 tháng 1 năm 2026 | 27574 | 574 | 74 | 27 |
| Kỳ 6 tháng 1 năm 2026 | 49295 | 295 | 95 | 49 |
| Kỳ 5 tháng 1 năm 2026 | 37573 | 573 | 73 | 37 |
| Kỳ 4 tháng 1 năm 2026 | 38691 | 691 | 91 | 38 |
| Kỳ 3 tháng 1 năm 2026 | 25919 | 919 | 19 | 25 |
| Kỳ 2 tháng 1 năm 2026 | 04781 | 781 | 81 | 04 |
| Kỳ 1 tháng 1 năm 2026 | 24902 | 902 | 02 | 24 |
| Kỳ 31 tháng 12 năm 2025 | 92855 | 855 | 55 | 92 |
| Kỳ 30 tháng 12 năm 2025 | 35187 | 187 | 87 | 35 |
| Kỳ 29 tháng 12 năm 2025 | 19737 | 737 | 37 | 19 |
| Kỳ 28 tháng 12 năm 2025 | 64737 | 737 | 37 | 64 |
| Kỳ 27 tháng 12 năm 2025 | 11853 | 853 | 53 | 11 |
| Kỳ 26 tháng 12 năm 2025 | 48346 | 346 | 46 | 48 |
| Kỳ 25 tháng 12 năm 2025 | 01189 | 189 | 89 | 01 |
| Kỳ 24 tháng 12 năm 2025 | 31813 | 813 | 13 | 31 |
| Kỳ 23 tháng 12 năm 2025 | 45198 | 198 | 98 | 45 |
| Kỳ 22 tháng 12 năm 2025 | 10534 | 534 | 34 | 10 |
| Kỳ 21 tháng 12 năm 2025 | 76095 | 095 | 95 | 76 |
| Kỳ 20 tháng 12 năm 2025 | 72575 | 575 | 75 | 72 |
| Kỳ 19 tháng 12 năm 2025 | 71710 | 710 | 10 | 71 |
| Kỳ 18 tháng 12 năm 2025 | 08846 | 846 | 46 | 08 |
Tra cứu Vientiane VISA — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
58296
3 số trên
296
2 số dưới
58