| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 25 tháng 6 năm 2026 | 43378 | 378 | 78 | 43 |
| Kỳ 24 tháng 6 năm 2026 | 28515 | 515 | 15 | 28 |
| Kỳ 23 tháng 6 năm 2026 | 31293 | 293 | 93 | 31 |
| Kỳ 22 tháng 6 năm 2026 | 09193 | 193 | 93 | 09 |
| Kỳ 21 tháng 6 năm 2026 | 24898 | 898 | 98 | 24 |
| Kỳ 20 tháng 6 năm 2026 | 46457 | 457 | 57 | 46 |
| Kỳ 19 tháng 6 năm 2026 | 77671 | 671 | 71 | 77 |
| Kỳ 18 tháng 6 năm 2026 | 81213 | 213 | 13 | 81 |
| Kỳ 17 tháng 6 năm 2026 | 29760 | 760 | 60 | 29 |
| Kỳ 16 tháng 6 năm 2026 | 95617 | 617 | 17 | 95 |
| Kỳ 15 tháng 6 năm 2026 | 39780 | 780 | 80 | 39 |
| Kỳ 14 tháng 6 năm 2026 | 91510 | 510 | 10 | 91 |
| Kỳ 13 tháng 6 năm 2026 | 87616 | 616 | 16 | 87 |
| Kỳ 12 tháng 6 năm 2026 | 45840 | 840 | 40 | 45 |
| Kỳ 11 tháng 6 năm 2026 | 91450 | 450 | 50 | 91 |
| Kỳ 10 tháng 6 năm 2026 | 99670 | 670 | 70 | 99 |
| Kỳ 9 tháng 6 năm 2026 | 38412 | 412 | 12 | 38 |
| Kỳ 8 tháng 6 năm 2026 | 86624 | 624 | 24 | 86 |
| Kỳ 7 tháng 6 năm 2026 | 84494 | 494 | 94 | 84 |
| Kỳ 6 tháng 6 năm 2026 | 03450 | 450 | 50 | 03 |
| Kỳ 5 tháng 6 năm 2026 | 51058 | 058 | 58 | 51 |
| Kỳ 4 tháng 6 năm 2026 | 58296 | 296 | 96 | 58 |
| Kỳ 3 tháng 6 năm 2026 | 56040 | 040 | 40 | 56 |
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2026 | 79920 | 920 | 20 | 79 |
Tra cứu Vientiane VISA — kỳ 19 tháng 7 năm 2026
Giải nhất
50544
3 số trên
544
2 số dưới
50