| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 10 tháng 5 năm 2026 | 22931 | 931 | 31 | 22 |
| Kỳ 9 tháng 5 năm 2026 | 65031 | 031 | 31 | 65 |
| Kỳ 8 tháng 5 năm 2026 | 18393 | 393 | 93 | 18 |
| Kỳ 7 tháng 5 năm 2026 | 58625 | 625 | 25 | 58 |
| Kỳ 6 tháng 5 năm 2026 | 63703 | 703 | 03 | 63 |
| Kỳ 5 tháng 5 năm 2026 | 04284 | 284 | 84 | 04 |
| Kỳ 4 tháng 5 năm 2026 | 52610 | 610 | 10 | 52 |
| Kỳ 3 tháng 5 năm 2026 | 18524 | 524 | 24 | 18 |
| Kỳ 2 tháng 5 năm 2026 | 04853 | 853 | 53 | 04 |
| Kỳ 1 tháng 5 năm 2026 | 06908 | 908 | 08 | 06 |
| Kỳ 30 tháng 4 năm 2026 | 31084 | 084 | 84 | 31 |
| Kỳ 29 tháng 4 năm 2026 | 28032 | 032 | 32 | 28 |
| Kỳ 28 tháng 4 năm 2026 | 49312 | 312 | 12 | 49 |
| Kỳ 27 tháng 4 năm 2026 | 61747 | 747 | 47 | 61 |
| Kỳ 26 tháng 4 năm 2026 | 96325 | 325 | 25 | 96 |
| Kỳ 25 tháng 4 năm 2026 | 98569 | 569 | 69 | 98 |
| Kỳ 24 tháng 4 năm 2026 | 32766 | 766 | 66 | 32 |
| Kỳ 23 tháng 4 năm 2026 | 45978 | 978 | 78 | 45 |
| Kỳ 22 tháng 4 năm 2026 | 55964 | 964 | 64 | 55 |
| Kỳ 21 tháng 4 năm 2026 | 93115 | 115 | 15 | 93 |
| Kỳ 20 tháng 4 năm 2026 | 46809 | 809 | 09 | 46 |
| Kỳ 19 tháng 4 năm 2026 | 45142 | 142 | 42 | 45 |
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2026 | 85263 | 263 | 63 | 85 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2026 | 53052 | 052 | 52 | 53 |
Tra cứu Vientiane VISA — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
56040
3 số trên
040
2 số dưới
56