| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 25 tháng 6 năm 2026 | 68525 | 525 | 25 | 68 |
| Kỳ 24 tháng 6 năm 2026 | 61412 | 412 | 12 | 61 |
| Kỳ 23 tháng 6 năm 2026 | 07396 | 396 | 96 | 07 |
| Kỳ 22 tháng 6 năm 2026 | 43686 | 686 | 86 | 43 |
| Kỳ 21 tháng 6 năm 2026 | 54660 | 660 | 60 | 54 |
| Kỳ 20 tháng 6 năm 2026 | 21975 | 975 | 75 | 21 |
| Kỳ 19 tháng 6 năm 2026 | 12424 | 424 | 24 | 12 |
| Kỳ 18 tháng 6 năm 2026 | 32372 | 372 | 72 | 32 |
| Kỳ 17 tháng 6 năm 2026 | 32693 | 693 | 93 | 32 |
| Kỳ 16 tháng 6 năm 2026 | 55720 | 720 | 20 | 55 |
| Kỳ 15 tháng 6 năm 2026 | 45172 | 172 | 72 | 45 |
| Kỳ 14 tháng 6 năm 2026 | 04515 | 515 | 15 | 04 |
| Kỳ 13 tháng 6 năm 2026 | 45295 | 295 | 95 | 45 |
| Kỳ 12 tháng 6 năm 2026 | 09791 | 791 | 91 | 09 |
| Kỳ 11 tháng 6 năm 2026 | 93734 | 734 | 34 | 93 |
| Kỳ 10 tháng 6 năm 2026 | 68979 | 979 | 79 | 68 |
| Kỳ 9 tháng 6 năm 2026 | 43870 | 870 | 70 | 43 |
| Kỳ 8 tháng 6 năm 2026 | 84098 | 098 | 98 | 84 |
| Kỳ 7 tháng 6 năm 2026 | 32628 | 628 | 28 | 32 |
| Kỳ 6 tháng 6 năm 2026 | 77184 | 184 | 84 | 77 |
| Kỳ 5 tháng 6 năm 2026 | 63590 | 590 | 90 | 63 |
| Kỳ 4 tháng 6 năm 2026 | 78335 | 335 | 35 | 78 |
| Kỳ 3 tháng 6 năm 2026 | 87831 | 831 | 31 | 87 |
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2026 | 13453 | 453 | 53 | 13 |
Tra cứu Luang Prabang VISA — kỳ 19 tháng 7 năm 2026
Giải nhất
66841
3 số trên
841
2 số dưới
66