| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2026 | 60028 | 028 | 28 | 60 |
| Kỳ 10 tháng 5 năm 2026 | 46949 | 949 | 49 | 46 |
| Kỳ 9 tháng 5 năm 2026 | 77586 | 586 | 86 | 77 |
| Kỳ 8 tháng 5 năm 2026 | 13517 | 517 | 17 | 13 |
| Kỳ 7 tháng 5 năm 2026 | 24841 | 841 | 41 | 24 |
| Kỳ 6 tháng 5 năm 2026 | 72917 | 917 | 17 | 72 |
| Kỳ 5 tháng 5 năm 2026 | 21949 | 949 | 49 | 21 |
| Kỳ 4 tháng 5 năm 2026 | 22018 | 018 | 18 | 22 |
| Kỳ 3 tháng 5 năm 2026 | 31783 | 783 | 83 | 31 |
| Kỳ 2 tháng 5 năm 2026 | 24688 | 688 | 88 | 24 |
| Kỳ 1 tháng 5 năm 2026 | 60768 | 768 | 68 | 60 |
| Kỳ 30 tháng 4 năm 2026 | 49837 | 837 | 37 | 49 |
| Kỳ 29 tháng 4 năm 2026 | 36901 | 901 | 01 | 36 |
| Kỳ 28 tháng 4 năm 2026 | 82462 | 462 | 62 | 82 |
| Kỳ 27 tháng 4 năm 2026 | 19952 | 952 | 52 | 19 |
| Kỳ 26 tháng 4 năm 2026 | 71378 | 378 | 78 | 71 |
| Kỳ 25 tháng 4 năm 2026 | 47340 | 340 | 40 | 47 |
| Kỳ 24 tháng 4 năm 2026 | 76691 | 691 | 91 | 76 |
| Kỳ 23 tháng 4 năm 2026 | 62430 | 430 | 30 | 62 |
| Kỳ 22 tháng 4 năm 2026 | 52605 | 605 | 05 | 52 |
| Kỳ 21 tháng 4 năm 2026 | 83707 | 707 | 07 | 83 |
| Kỳ 20 tháng 4 năm 2026 | 07566 | 566 | 66 | 07 |
| Kỳ 19 tháng 4 năm 2026 | 10732 | 732 | 32 | 10 |
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2026 | 15196 | 196 | 96 | 15 |
Tra cứu Luang Prabang VISA — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
78335
3 số trên
335
2 số dưới
78