| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2026 | 95328 | 328 | 28 | 95 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2026 | 44968 | 968 | 68 | 44 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2026 | 38193 | 193 | 93 | 38 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2026 | 28936 | 936 | 36 | 28 |
| Kỳ 13 tháng 4 năm 2026 | 83644 | 644 | 44 | 83 |
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2026 | 77093 | 093 | 93 | 77 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2026 | 19505 | 505 | 05 | 19 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2026 | 72311 | 311 | 11 | 72 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2026 | 47340 | 340 | 40 | 47 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2026 | 15948 | 948 | 48 | 15 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2026 | 42979 | 979 | 79 | 42 |
| Kỳ 6 tháng 4 năm 2026 | 42487 | 487 | 87 | 42 |
| Kỳ 5 tháng 4 năm 2026 | 13761 | 761 | 61 | 13 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2026 | 80204 | 204 | 04 | 80 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2026 | 17570 | 570 | 70 | 17 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2026 | 73954 | 954 | 54 | 73 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2026 | 32279 | 279 | 79 | 32 |
| Kỳ 31 tháng 3 năm 2026 | 74937 | 937 | 37 | 74 |
| Kỳ 30 tháng 3 năm 2026 | 95172 | 172 | 72 | 95 |
| Kỳ 29 tháng 3 năm 2026 | 81246 | 246 | 46 | 81 |
| Kỳ 28 tháng 3 năm 2026 | 44050 | 050 | 50 | 44 |
| Kỳ 27 tháng 3 năm 2026 | 62814 | 814 | 14 | 62 |
| Kỳ 26 tháng 3 năm 2026 | 27103 | 103 | 03 | 27 |
| Kỳ 25 tháng 3 năm 2026 | 72693 | 693 | 93 | 72 |
Tra cứu Luang Prabang VISA — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
78335
3 số trên
335
2 số dưới
78