| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 24 tháng 3 năm 2026 | 82493 | 493 | 93 | 82 |
| Kỳ 23 tháng 3 năm 2026 | 16501 | 501 | 01 | 16 |
| Kỳ 22 tháng 3 năm 2026 | 79736 | 736 | 36 | 79 |
| Kỳ 21 tháng 3 năm 2026 | 95284 | 284 | 84 | 95 |
| Kỳ 20 tháng 3 năm 2026 | 82319 | 319 | 19 | 82 |
| Kỳ 19 tháng 3 năm 2026 | 80609 | 609 | 09 | 80 |
| Kỳ 18 tháng 3 năm 2026 | 42067 | 067 | 67 | 42 |
| Kỳ 17 tháng 3 năm 2026 | 98367 | 367 | 67 | 98 |
| Kỳ 16 tháng 3 năm 2026 | 78033 | 033 | 33 | 78 |
| Kỳ 15 tháng 3 năm 2026 | 66525 | 525 | 25 | 66 |
| Kỳ 14 tháng 3 năm 2026 | 74996 | 996 | 96 | 74 |
| Kỳ 13 tháng 3 năm 2026 | 12322 | 322 | 22 | 12 |
| Kỳ 12 tháng 3 năm 2026 | 06211 | 211 | 11 | 06 |
| Kỳ 11 tháng 3 năm 2026 | 47622 | 622 | 22 | 47 |
| Kỳ 10 tháng 3 năm 2026 | 01596 | 596 | 96 | 01 |
| Kỳ 9 tháng 3 năm 2026 | 96186 | 186 | 86 | 96 |
| Kỳ 8 tháng 3 năm 2026 | 21993 | 993 | 93 | 21 |
| Kỳ 7 tháng 3 năm 2026 | 37043 | 043 | 43 | 37 |
| Kỳ 6 tháng 3 năm 2026 | 35272 | 272 | 72 | 35 |
| Kỳ 5 tháng 3 năm 2026 | 27617 | 617 | 17 | 27 |
| Kỳ 4 tháng 3 năm 2026 | 94826 | 826 | 26 | 94 |
| Kỳ 3 tháng 3 năm 2026 | 82381 | 381 | 81 | 82 |
| Kỳ 2 tháng 3 năm 2026 | 99758 | 758 | 58 | 99 |
| Kỳ 1 tháng 3 năm 2026 | 47151 | 151 | 51 | 47 |
Tra cứu Luang Prabang VISA — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
78335
3 số trên
335
2 số dưới
78