| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 4 tháng 2 năm 2026 | 55783 | 783 | 83 | 55 |
| Kỳ 3 tháng 2 năm 2026 | 02286 | 286 | 86 | 02 |
| Kỳ 2 tháng 2 năm 2026 | 99367 | 367 | 67 | 99 |
| Kỳ 1 tháng 2 năm 2026 | 42902 | 902 | 02 | 42 |
| Kỳ 31 tháng 1 năm 2026 | 17538 | 538 | 38 | 17 |
| Kỳ 30 tháng 1 năm 2026 | 77189 | 189 | 89 | 77 |
| Kỳ 29 tháng 1 năm 2026 | 18657 | 657 | 57 | 18 |
| Kỳ 28 tháng 1 năm 2026 | 20160 | 160 | 60 | 20 |
| Kỳ 27 tháng 1 năm 2026 | 62213 | 213 | 13 | 62 |
| Kỳ 26 tháng 1 năm 2026 | 97925 | 925 | 25 | 97 |
| Kỳ 25 tháng 1 năm 2026 | 49029 | 029 | 29 | 49 |
| Kỳ 24 tháng 1 năm 2026 | 14795 | 795 | 95 | 14 |
| Kỳ 23 tháng 1 năm 2026 | 59973 | 973 | 73 | 59 |
| Kỳ 22 tháng 1 năm 2026 | 02640 | 640 | 40 | 02 |
| Kỳ 21 tháng 1 năm 2026 | 39940 | 940 | 40 | 39 |
| Kỳ 20 tháng 1 năm 2026 | 84140 | 140 | 40 | 84 |
| Kỳ 19 tháng 1 năm 2026 | 45465 | 465 | 65 | 45 |
| Kỳ 18 tháng 1 năm 2026 | 31407 | 407 | 07 | 31 |
| Kỳ 17 tháng 1 năm 2026 | 47551 | 551 | 51 | 47 |
| Kỳ 16 tháng 1 năm 2026 | 05160 | 160 | 60 | 05 |
| Kỳ 15 tháng 1 năm 2026 | 04031 | 031 | 31 | 04 |
| Kỳ 14 tháng 1 năm 2026 | 98796 | 796 | 96 | 98 |
| Kỳ 13 tháng 1 năm 2026 | 16884 | 884 | 84 | 16 |
| Kỳ 12 tháng 1 năm 2026 | 18708 | 708 | 08 | 18 |
Tra cứu Luang Prabang VISA — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
78335
3 số trên
335
2 số dưới
78